Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Premier League - Anh 09-10
20/02 22:00
West Ham
3-0
Hull
20/02 22:00
Wolverhampton
0-2
Chelsea
20/02 22:00
Arsenal
2-0
Sunderland
21/02 00:30
Portsmouth
1-2
Stoke City
20/02/10 19:45
Lượt đi 22/11/09 00:30:
0-3
Everton
Man Utd
Goodison Park
Howard Webb
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Everton thắng
2
Hai đội hòa
3
Man Utd thắng
16
16/09/00
Everton
1-3
Man Utd
03/02/01
Man Utd
1-0
Everton
08/09/01
Man Utd
4-1
Everton
26/12/01
Everton
0-2
Man Utd
07/10/02
Man Utd
3-0
Everton
11/05/03
Everton
1-2
Man Utd
26/12/03
Man Utd
3-2
Everton
07/02/04
Everton
3-4
Man Utd
30/08/04
Man Utd
0-0
Everton
19/02/05
Everton
0-2
Man Utd
20/04/05
Everton
1-0
Man Utd
13/08/05
Everton
0-2
Man Utd
11/12/05
Man Utd
1-1
Everton
29/11/06
Man Utd
3-0
Everton
28/04/07
Everton
2-4
Man Utd
15/09/07
Everton
0-1
Man Utd
23/12/07
Man Utd
2-1
Everton
25/10/08
Everton
1-1
Man Utd
31/01/09
Man Utd
1-0
Everton
19/04/09
Man Utd
0*0
Everton
(*)
21/11/09
Man Utd
3-0
Everton
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Everton
16/02/10
Everton
2-1
Sporting CP
10/02/10
Everton
2-1
Chelsea
06/02/10
Liverpool
1-0
Everton
30/01/10
Wigan
0-1
Everton
27/01/10
Everton
2-0
Sunderland
23/01/10
Everton
1-2
Birmingham
16/01/10
Everton
2-0
Man City
09/01/10
Arsenal
2-2
Everton
28/12/09
Everton
2-0
Burnley
26/12/09
Sunderland
1-1
Everton
Phong độ của Man Utd
16/02/10
AC Milan
2-3
Man Utd
10/02/10
Aston Villa
1-1
Man Utd
06/02/10
Man Utd
5-0
Portsmouth
31/01/10
Arsenal
1-3
Man Utd
27/01/10
Man Utd
3-1
Man City
23/01/10
Man Utd
4-0
Hull
19/01/10
Man City
2-1
Man Utd
16/01/10
Man Utd
3-0
Burnley
09/01/10
Birmingham
1-1
Man Utd
03/01/10
Man Utd
0-1
Leeds Utd
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close