Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Bundesliga - Đức 09-10
08/05 20:30
Nurnberg
1-0
FC Koln
08/05 20:30
Hertha Berlin
1-3
Bayern Munchen
08/05 20:30
Wolfsburg
3-1
Frankfurt
08/05 20:30
Gladbach
1-1
Leverkusen
08/05 20:30
Mainz 05
0-0
Schalke 04
08/05 20:30
Hoffenheim
1-1
Stuttgart
08/05 20:30
Freiburg
3-1
Dortmund
08/05 20:30
Bremen
1-1
Hamburger
08/05/10 20:30
Lượt đi 19/12/09 21:30:
3-2
Bochum
Hannover 96
rewirpowerSTADION
Manuel Gräfe
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Bochum thắng
6
Hai đội hòa
3
Hannover 96 thắng
4
21/09/02
Hannover 96
2-2
Bochum
01/03/03
Bochum
1-2
Hannover 96
17/12/03
Hannover 96
2-2
Bochum
22/05/04
Bochum
3-1
Hannover 96
30/10/04
Hannover 96
3-0
Bochum
09/04/05
Bochum
1-0
Hannover 96
03/11/06
Hannover 96
0-2
Bochum
01/04/07
Bochum
2-0
Hannover 96
01/09/07
Hannover 96
3-2
Bochum
22/02/08
Bochum
2-1
Hannover 96
14/11/08
Hannover 96
1-1
Bochum
01/05/09
Bochum
0-2
Hannover 96
19/12/09
Hannover 96
2-3
Bochum
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Bochum
01/05/10
Bayern Munchen
3-1
Bochum
23/04/10
Bochum
0-2
Stuttgart
16/04/10
FC Koln
2-0
Bochum
11/04/10
Bochum
1-2
Hamburger
03/04/10
Freiburg
1-1
Bochum
26/03/10
Bochum
1-2
Frankfurt
20/03/10
Bremen
3-2
Bochum
13/03/10
Bochum
1-4
Dortmund
06/03/10
Wolfsburg
4-1
Bochum
27/02/10
Bochum
0-0
Nurnberg
Phong độ của Hannover 96
01/05/10
Hannover 96
6-1
Gladbach
24/04/10
Leverkusen
3-0
Hannover 96
17/04/10
Bayern Munchen
7-0
Hannover 96
10/04/10
Hannover 96
4-2
Schalke 04
04/04/10
Hamburger
0-0
Hannover 96
27/03/10
Hannover 96
1-4
FC Koln
20/03/10
Stuttgart
2-0
Hannover 96
13/03/10
Hannover 96
2-1
Frankfurt
06/03/10
Freiburg
1-2
Hannover 96
28/02/10
Hannover 96
0-1
Wolfsburg
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close