Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 10-11
21/08 18:15
Coventry
2-1
Derby County
21/08 18:30
Leeds Utd
3-1
Millwall
21/08 21:00
Bristol City
3-3
Barnsley
21/08 21:00
Burnley
3-0
Leicester City
21/08 21:00
Cardiff City
4-0
Doncaster
21/08 21:00
Crystal Palace
1-2
Ipswich Town
21/08 21:00
Hull
0-0
Watford
21/08 21:00
Norwich City
2-0
Swansea
21/08 21:00
Preston
1-0
Portsmouth
21/08 21:00
QPR
2-0
Scunthorpe
21/08/10 21:00
Lượt về 09/04/11 21:00:
4-3
Reading
Nottingham
Madejski Stadium
Lee Probert
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Reading thắng
4
Hai đội hòa
2
Nottingham thắng
4
21/12/02
Nottingham
2-0
Reading
18/04/03
Reading
1-0
Nottingham
16/08/03
Reading
3-0
Nottingham
17/01/04
Nottingham
0-1
Reading
20/11/04
Nottingham
1-0
Reading
16/04/05
Reading
1-0
Nottingham
10/08/08
Nottingham
0-0
Reading
28/02/09
Reading
0-1
Nottingham
08/08/09
Reading
0-0
Nottingham
16/01/10
Nottingham
2-1
Reading
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Reading
14/08/10
Portsmouth
1-1
Reading
07/08/10
Reading
1-2
Scunthorpe
02/05/10
Reading
4-1
Preston
24/04/10
Watford
3-0
Reading
20/04/10
Scunthorpe
2-2
Reading
17/04/10
Reading
6-0
Peterborough
13/04/10
Reading
1-2
Newcastle
10/04/10
Cardiff City
0-0
Reading
05/04/10
Reading
3-0
Coventry
03/04/10
Ipswich Town
2-1
Reading
Phong độ của Nottingham
15/08/10
Nottingham
1-1
Leeds Utd
07/08/10
Burnley
1-0
Nottingham
11/05/10
Nottingham
3-4
Blackpool
08/05/10
Blackpool
2-1
Nottingham
02/05/10
Scunthorpe
2-2
Nottingham
24/04/10
Nottingham
3-0
Plymouth
17/04/10
Blackpool
3-1
Nottingham
10/04/10
Nottingham
3-0
Ipswich Town
05/04/10
Nottingham
0-0
Cardiff City
03/04/10
Bristol City
1-1
Nottingham
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close