Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 10-11
22/01 20:00
Derby County
0-1
Nottingham
22/01 22:00
Barnsley
1-1
Swansea
22/01 22:00
Cardiff City
4-2
Watford
22/01 22:00
Crystal Palace
0-0
Bristol City
22/01 22:00
Ipswich Town
3-2
Doncaster
22/01 22:00
Middlesbrough
1-1
Preston
22/01 22:00
Portsmouth
2-2
Leeds Utd
22/01 22:00
Reading
1-1
Hull
22/01 22:00
Sheffield Utd
1-2
Norwich City
23/01 00:20
Scunthorpe
0-0
Burnley
22/01/11 22:00
Lượt đi 28/12/10 22:00:
0-2
Leicester City
Millwall
The Walkers Stadium
E Ilderton
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Leicester City thắng
3
Hai đội hòa
2
Millwall thắng
2
16/11/02
Millwall
2-2
Leicester City
14/12/02
Leicester City
4-1
Millwall
14/08/04
Millwall
2-0
Leicester City
02/04/05
Leicester City
3-1
Millwall
26/12/05
Leicester City
1-1
Millwall
18/03/06
Millwall
0-1
Leicester City
28/12/10
Millwall
2-0
Leicester City
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Leicester City
18/01/11
Man City
4-2
Leicester City
15/01/11
Preston
1-1
Leicester City
09/01/11
Leicester City
2-2
Man City
03/01/11
Leicester City
2-1
Swansea
01/01/11
Hull
0-1
Leicester City
28/12/10
Millwall
2-0
Leicester City
26/12/10
Leicester City
2-2
Leeds Utd
18/12/10
Ipswich Town
3-0
Leicester City
11/12/10
Leicester City
5-1
Doncaster
04/12/10
Watford
3-2
Leicester City
Phong độ của Millwall
15/01/11
Millwall
2-1
Ipswich Town
08/01/11
Millwall
1-4
Birmingham
03/01/11
Derby County
0-0
Millwall
01/01/11
Millwall
3-0
Crystal Palace
28/12/10
Millwall
2-0
Leicester City
26/12/10
Portsmouth
1-1
Millwall
10/12/10
Swansea
1-1
Millwall
04/12/10
Millwall
3-0
Scunthorpe
27/11/10
Preston
0-0
Millwall
20/11/10
Middlesbrough
0-1
Millwall
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close