Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 10-11
05/03 22:00
Burnley
1-0
Crystal Palace
05/03 22:00
Coventry
1-4
Bristol City
05/03 22:00
Derby County
0-0
Barnsley
05/03 22:00
Norwich City
1-1
Preston
05/03 22:00
Nottingham
0-1
Hull
05/03 22:00
Portsmouth
1-0
Sheffield Utd
05/03 22:00
QPR
1-0
Leicester City
05/03 22:00
Reading
5-2
Middlesbrough
05/03 22:00
Scunthorpe
1-0
Swansea
05/03 22:00
Watford
1-0
Millwall
06/03 00:20
Cardiff City
0-2
Ipswich Town
05/03/11 22:00
Lượt đi 18/09/10 21:00:
1-3
Reading
Middlesbrough
Madejski Stadium
N Swarbrick
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Reading thắng
2
Hai đội hòa
2
Middlesbrough thắng
3
19/08/06
Reading
3-2
Middlesbrough
24/02/07
Middlesbrough
2-1
Reading
01/12/07
Reading
1-1
Middlesbrough
01/03/08
Middlesbrough
0-1
Reading
03/10/09
Reading
0-2
Middlesbrough
20/03/10
Middlesbrough
1-1
Reading
18/09/10
Middlesbrough
3-1
Reading
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Reading
01/03/11
Everton
0-1
Reading
26/02/11
Crystal Palace
3-3
Reading
22/02/11
Reading
2-1
Millwall
19/02/11
Reading
1-1
Watford
15/02/11
Sheffield Utd
1-1
Reading
12/02/11
Norwich City
2-1
Reading
04/02/11
Reading
0-1
QPR
01/02/11
Cardiff City
2-2
Reading
22/01/11
Reading
1-1
Hull
15/01/11
Doncaster
0-3
Reading
Phong độ của Middlesbrough
01/03/11
Middlesbrough
1-1
Nottingham
26/02/11
Middlesbrough
0-3
QPR
19/02/11
Millwall
2-3
Middlesbrough
12/02/11
Middlesbrough
3-4
Swansea
05/02/11
Crystal Palace
1-0
Middlesbrough
01/02/11
Middlesbrough
2-0
Scunthorpe
22/01/11
Middlesbrough
1-1
Preston
15/01/11
Bristol City
0-4
Middlesbrough
03/01/11
Middlesbrough
1-1
Norwich City
01/01/11
Leeds Utd
1-1
Middlesbrough
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close