Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Trước VB
Vòng bảng
Sau VB
Ghi bàn
Europa League 10-11
08/07 22:00
Banants
0-1
Anorthosis
08/07 22:00
FK Tauras
3~2
Llanelli
08/07 22:00
Metalurg Skopje
1-1
Karabakh
08/07 22:30
Sliema
0-3
Sibenik
08/07 22:30
Mogren
2-0
UE Santa Coloma
08/07 22:45
Flora
0-0
Dinamo Tbilisi
08/07 23:00
Bnei Yehuda
1-0
Ulisses
08/07 23:00
Skonto
0-1
Portadown
08/07 23:00
MyPa
5-0
Trans
08/07 23:00
Dnepr
7-1
Laci
08/07 23:00
Lenkoran
1-1
Zaria Balti
08/07 23:30
Dudelange
2-1
Randers
08/07 23:30
Dacia
0-0
Zeta
08/07 23:30
Gyor
3-1
Nitra
09/07 00:00
Gefle
2-1
NSI
09/07 00:00
Zalaegerszeg
0~1
Tirana
09/07 00:15
Lusitanos
0-6
Rabotnicki
09/07 00:15
Port Talbot
0-4
TPS Turku
09/07 00:30
Zrinjski
2-1
Tobol
09/07 01:00
Dundalk
2-1
Grevenmacher
09/07 01:00
EB/Streymur
0-3
Kalmar
09/07 01:30
Ruch
1-0
FC Shakhter
09/07 01:30
Siroki Brijeg
3-0
Olimpija Ljubljana
09/07 01:30
Glentoran
2-2
KR Reykjavik
09/07 02:00
Fylkir
1-3
Zhodino
09/07/10 01:00
Lượt đi 02/07/10 00:30:
3-3
Dundalk
Grevenmacher
Oriel Park
Magnus Thorisson
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Dundalk thắng
0
Hai đội hòa
1
Grevenmacher thắng
0
01/07/10
Grevenmacher
3-3
Dundalk
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Dundalk
01/07/10
Grevenmacher
3-3
Dundalk
29/08/02
Dundalk
0-4
Varazdin
15/08/02
Varazdin
5-0
Dundalk
Phong độ của Grevenmacher
01/07/10
Grevenmacher
3-3
Dundalk
09/07/09
Vetra
3-0
Grevenmacher
02/07/09
Grevenmacher
0-3
Vetra
31/07/08
Grevenmacher
1-5
FH Hafnarfjardar
17/07/08
FH Hafnarfjardar
3-2
Grevenmacher
23/07/03
Leotar
2-0
Grevenmacher
16/07/03
Grevenmacher
0-0
Leotar
29/08/02
Grevenmacher
2-0
Anorthosis
15/08/02
Anorthosis
3-0
Grevenmacher
23/08/01
Grevenmacher
0-2
AEK Athens
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close