Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Bundesliga - Đức 10-11
18/09 20:30
Bayern Munchen
0-0
FC Koln
18/09 20:30
Kaiserslautern
2-2
Hoffenheim
18/09 20:30
Wolfsburg
2-0
Hannover 96
18/09 20:30
Bremen
0-2
Mainz 05
18/09/10 20:30
Lượt về 06/02/11 00:30:
3-2
Stuttgart
Gladbach
Mercedes-Benz Arena
Markus Wingenbach
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Stuttgart thắng
8
Hai đội hòa
7
Gladbach thắng
2
01/12/01
Stuttgart
1-1
Gladbach
21/04/02
Gladbach
2-2
Stuttgart
14/09/02
Gladbach
1-1
Stuttgart
23/02/03
Stuttgart
4-0
Gladbach
16/08/03
Gladbach
0-1
Stuttgart
02/12/03
Gladbach
4-2
Stuttgart
14/02/04
Stuttgart
1-1
Gladbach
20/11/04
Stuttgart
1-0
Gladbach
30/04/05
Gladbach
2-0
Stuttgart
15/10/05
Stuttgart
1-1
Gladbach
18/03/06
Gladbach
1-1
Stuttgart
26/11/06
Stuttgart
1-0
Gladbach
28/04/07
Gladbach
0-1
Stuttgart
17/08/08
Gladbach
1-3
Stuttgart
31/01/09
Stuttgart
2-0
Gladbach
07/11/09
Gladbach
0-0
Stuttgart
03/04/10
Stuttgart
2-1
Gladbach
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Stuttgart
16/09/10
Stuttgart
3-0
Young Boys
11/09/10
Freiburg
2-1
Stuttgart
29/08/10
Stuttgart
1-3
Dortmund
26/08/10
Stuttgart
2-2
Slovan
22/08/10
Mainz 05
2-0
Stuttgart
19/08/10
Slovan
0-1
Stuttgart
05/08/10
Stuttgart
2-2
Molde
29/07/10
Molde
2-3
Stuttgart
08/05/10
Hoffenheim
1-1
Stuttgart
01/05/10
Stuttgart
2-2
Mainz 05
Phong độ của Gladbach
11/09/10
Gladbach
0-4
Frankfurt
29/08/10
Leverkusen
3-6
Gladbach
21/08/10
Gladbach
1-1
Nurnberg
01/08/10
Gladbach
1-0
Liverpool
08/05/10
Gladbach
1-1
Leverkusen
01/05/10
Hannover 96
6-1
Gladbach
24/04/10
Gladbach
1-1
Bayern Munchen
17/04/10
Schalke 04
3-1
Gladbach
09/04/10
Gladbach
2-0
Frankfurt
03/04/10
Stuttgart
2-1
Gladbach
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close