Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Trước VB
Vòng bảng
Sau VB
Ghi bàn
Europa League 10-11
01/10 00:00
CSKA Moskva
3-0
Sparta Praha
01/10 00:00
Hajduk Split
1-0
Anderlecht
01/10 00:00
Zenit
4-2
AEK Athens
01/10 00:00
Odense
1-2
Stuttgart
01/10 00:00
Young Boys
2-0
Getafe
01/10 00:00
Sampdoria
1-0
Debrecen
01/10 00:00
Metalist Kharkiv
0-2
PSV
01/10 00:00
Paris SG
2-0
Karpaty Lviv
01/10 00:00
Dortmund
0-1
Sevilla
01/10 00:00
Utrecht
0-0
Liverpool
01/10 00:00
Rapid Wien
1-2
Besiktas
01/10 00:00
CSKA Sofia
0-1
FC Porto
01/10 02:05
Lech Poznan
2-0
Salzburg
01/10 02:05
Man City
1-1
Juventus
01/10 02:05
Rosenborg
2-1
Aris Thessaloniki
01/10 02:05
Atletico Madrid
1-1
Leverkusen
01/10 02:05
AA Gent
1-1
Lille
01/10 02:05
Sporting CP
5-0
Levski
01/10 02:05
PAOK
1-0
Dinamo Zagreb
01/10 02:05
Villarreal
2-1
Club Brugge
01/10 02:05
BATE Borisov
4-1
AZ Alkmaar
01/10 02:05
Sheriff
2-0
Dinamo Kyiv
01/10 02:05
Palermo
1-0
Lausanne
01/10/10 00:00
Lượt về 16/12/10 03:05:
0-1
Steaua
Napoli
Stadionul Steaua
Marcin Borski
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Steaua
16/09/10
Liverpool
4-1
Steaua
26/08/10
Grasshoppers
1*0
Steaua
(*)
19/08/10
Steaua
1-0
Grasshoppers
17/12/09
Steaua
1-1
Twente
02/12/09
Sheriff
1-1
Steaua
05/11/09
Fenerbahce
3-1
Steaua
22/10/09
Steaua
0-1
Fenerbahce
01/10/09
Twente
0-0
Steaua
17/09/09
Steaua
0-0
Sheriff
27/08/09
St Patrick's
1-2
Steaua
Phong độ của Napoli
26/09/10
Cesena
1-4
Napoli
22/09/10
Napoli
1-3
Chievo
19/09/10
Sampdoria
1-2
Napoli
16/09/10
Napoli
0-0
Utrecht
12/09/10
Napoli
2-2
Bari
29/08/10
Fiorentina
1-1
Napoli
26/08/10
Elfsborg
0-2
Napoli
19/08/10
Napoli
1-0
Elfsborg
16/05/10
Sampdoria
1-0
Napoli
09/05/10
Napoli
2-0
Atalanta
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close