Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Trước VB
Vòng bảng
Sau VB
Ghi bàn
Europa League 10-11
22/10 00:00
Zenit
2-0
Hajduk Split
22/10 00:00
Anderlecht
3-0
AEK Athens
22/10 00:00
Young Boys
4-2
Odense
22/10 00:00
Stuttgart
1-0
Getafe
22/10 00:00
Metalist Kharkiv
2-1
Sampdoria
22/10 00:00
Debrecen
1-2
PSV
22/10 00:00
Dortmund
1-1
Paris SG
22/10 00:00
Karpaty Lviv
0-1
Sevilla
22/10 00:00
Napoli
0-0
Liverpool
22/10 00:00
CSKA Sofia
0-2
Rapid Wien
22/10 00:00
Besiktas
1-3
FC Porto
22/10 02:05
Man City
3-1
Lech Poznan
22/10 02:05
Salzburg
1-1
Juventus
22/10 02:05
Atletico Madrid
3-0
Rosenborg
22/10 02:05
Aris Thessaloniki
0-0
Leverkusen
22/10 02:05
Sporting CP
5-1
AA Gent
22/10 02:05
Lille
1-0
Levski
22/10 02:05
Villarreal
1-0
PAOK
22/10 02:05
Dinamo Zagreb
0-0
Club Brugge
22/10 02:05
Sheriff
0-1
BATE Borisov
22/10 02:05
AZ Alkmaar
1-2
Dinamo Kyiv
22/10 02:05
Palermo
0-3
CSKA Moskva
22/10 02:05
Sparta Praha
3-3
Lausanne
22/10/10 00:00
Lượt về 05/11/10 03:05:
1-3
Utrecht
Steaua
Stadion Galgenwaard
Said Ennjimi
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Utrecht
30/09/10
Utrecht
0-0
Liverpool
16/09/10
Napoli
0-0
Utrecht
26/08/10
Utrecht
4-0
Celtic
19/08/10
Celtic
2-0
Utrecht
05/08/10
Luzern
1-3
Utrecht
29/07/10
Utrecht
1-0
Luzern
22/07/10
Tirana
1-1
Utrecht
15/07/10
Utrecht
4-0
Tirana
16/12/04
Utrecht
1-2
Austria Wien
25/11/04
Club Brugge
1-0
Utrecht
Phong độ của Steaua
30/09/10
Steaua
3-3
Napoli
16/09/10
Liverpool
4-1
Steaua
26/08/10
Grasshoppers
1*0
Steaua
(*)
19/08/10
Steaua
1-0
Grasshoppers
17/12/09
Steaua
1-1
Twente
02/12/09
Sheriff
1-1
Steaua
05/11/09
Fenerbahce
3-1
Steaua
22/10/09
Steaua
0-1
Fenerbahce
01/10/09
Twente
0-0
Steaua
17/09/09
Steaua
0-0
Sheriff
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close