Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 11-12
01/10 21:00
Ipswich Town
3-1
Brighton
01/10 21:00
Millwall
0-1
Burnley
01/10 21:00
Peterborough
1-2
Doncaster
01/10 21:00
Barnsley
2-0
Coventry
01/10 21:00
Crystal Palace
2-2
West Ham
01/10 21:00
Leeds Utd
1-0
Portsmouth
01/10 21:00
Southampton
4-0
Watford
01/10 21:00
Blackpool
5-0
Bristol City
01/10 21:00
Hull
2-1
Cardiff City
01/10 23:20
Leicester City
4-0
Derby County
01/10/11 21:00
Lượt về 25/02/12 22:00:
2-0
Reading
Middlesbrough
Madejski Stadium
A Taylor
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Reading thắng
3
Hai đội hòa
2
Middlesbrough thắng
3
19/08/06
Reading
3-2
Middlesbrough
24/02/07
Middlesbrough
2-1
Reading
01/12/07
Reading
1-1
Middlesbrough
01/03/08
Middlesbrough
0-1
Reading
03/10/09
Reading
0-2
Middlesbrough
20/03/10
Middlesbrough
1-1
Reading
18/09/10
Middlesbrough
3-1
Reading
05/03/11
Reading
5-2
Middlesbrough
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Reading
27/09/11
Bristol City
2-3
Reading
24/09/11
Coventry
1-1
Reading
17/09/11
Reading
2-0
Doncaster
10/09/11
Reading
0-2
Watford
27/08/11
Hull
1-0
Reading
23/08/11
Charlton
2-1
Reading
20/08/11
Reading
1-2
Barnsley
16/08/11
Portsmouth
1-0
Reading
13/08/11
Leicester City
0-2
Reading
06/08/11
Reading
2-2
Millwall
Phong độ của Middlesbrough
28/09/11
Middlesbrough
0-0
Leicester City
24/09/11
Middlesbrough
0-0
Ipswich Town
20/09/11
Crystal Palace
2-1
Middlesbrough
17/09/11
Crystal Palace
0-1
Middlesbrough
10/09/11
Burnley
0-2
Middlesbrough
27/08/11
Middlesbrough
1-1
Coventry
24/08/11
Peterborough
0-2
Middlesbrough
21/08/11
Middlesbrough
3-1
Birmingham
16/08/11
Barnsley
1-3
Middlesbrough
13/08/11
Leeds Utd
0-1
Middlesbrough
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close