Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 11-12
29/10 21:00
Crystal Palace
0-0
Reading
29/10 21:00
Derby County
3-1
Portsmouth
29/10 21:00
Doncaster
1-1
Coventry
29/10 21:00
Southampton
3-0
Middlesbrough
29/10 21:00
Millwall
4-1
Ipswich Town
29/10 21:00
Nottingham
0-1
Hull
29/10 21:00
Birmingham
0-0
Brighton
29/10 21:00
Watford
3-2
Peterborough
29/10 21:00
Barnsley
1-2
Bristol City
29/10 23:20
Burnley
3-1
Blackpool
29/10/11 21:00
Lượt về 24/04/12 01:45:
2-1
West Ham
Leicester City
Upton Park
james linington
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
West Ham thắng
1
Hai đội hòa
3
Leicester City thắng
2
23/08/00
West Ham
0-1
Leicester City
23/12/00
Leicester City
2-1
West Ham
22/12/01
Leicester City
1-1
West Ham
12/01/02
West Ham
1-0
Leicester City
07/08/04
Leicester City
0-0
West Ham
18/03/05
West Ham
2-2
Leicester City
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của West Ham
24/10/11
Brighton
0-1
West Ham
18/10/11
Southampton
1-0
West Ham
15/10/11
West Ham
4-0
Blackpool
01/10/11
Crystal Palace
2-2
West Ham
27/09/11
West Ham
0-1
Ipswich Town
24/09/11
West Ham
1-0
Peterborough
17/09/11
Millwall
0-0
West Ham
10/09/11
West Ham
4-3
Portsmouth
28/08/11
Nottingham
1-4
West Ham
21/08/11
West Ham
2-2
Leeds Utd
Phong độ của Leicester City
22/10/11
Leicester City
0-3
Millwall
19/10/11
Leicester City
2-0
Watford
16/10/11
Birmingham
2-0
Leicester City
01/10/11
Leicester City
4-0
Derby County
28/09/11
Middlesbrough
0-0
Leicester City
25/09/11
Cardiff City
0-0
Leicester City
21/09/11
Cardiff City
(*)
2*2
Leicester City
17/09/11
Leicester City
1-0
Brighton
10/09/11
Barnsley
1-1
Leicester City
27/08/11
Leicester City
3-2
Southampton
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close