Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 11-12
05/11 22:00
Blackpool
1-0
Millwall
05/11 22:00
Ipswich Town
2-3
Doncaster
05/11 22:00
Bristol City
3-1
Burnley
05/11 22:00
Hull
0-2
West Ham
05/11 22:00
Peterborough
3-2
Derby County
05/11 22:00
Portsmouth
3-0
Nottingham
05/11 22:00
Cardiff City
2-0
Crystal Palace
06/11 00:20
Middlesbrough
1-0
Watford
05/11/11 22:00
Lượt về 28/04/12 18:30:
0-4
Coventry
Southampton
Ricoh Arena
Michael Naylor
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Coventry thắng
4
Hai đội hòa
6
Southampton thắng
1
23/08/00
Southampton
1-2
Coventry
01/11/00
Southampton
0~1
Coventry
22/12/00
Coventry
1-1
Southampton
29/08/05
Coventry
1-1
Southampton
04/03/06
Southampton
1-1
Coventry
09/08/06
Southampton
2-0
Coventry
20/02/07
Coventry
2-1
Southampton
15/12/07
Coventry
1-1
Southampton
22/03/08
Southampton
0-0
Coventry
04/10/08
Coventry
4-1
Southampton
28/10/08
Southampton
1-1
Coventry
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Coventry
01/11/11
Millwall
3-0
Coventry
29/10/11
Doncaster
1-1
Coventry
22/10/11
Coventry
1-2
Burnley
18/10/11
Leeds Utd
1-1
Coventry
15/10/11
Coventry
1-0
Nottingham
01/10/11
Barnsley
2-0
Coventry
27/09/11
Coventry
2-2
Blackpool
24/09/11
Coventry
1-1
Reading
19/09/11
Ipswich Town
3-0
Coventry
10/09/11
Coventry
2-0
Derby County
Phong độ của Southampton
01/11/11
Southampton
2-1
Peterborough
29/10/11
Southampton
3-0
Middlesbrough
25/10/11
Crystal Palace
2-0
Southampton
22/10/11
Reading
1-1
Southampton
18/10/11
Southampton
1-0
West Ham
15/10/11
Derby County
1-1
Southampton
01/10/11
Southampton
4-0
Watford
28/09/11
Cardiff City
2-1
Southampton
24/09/11
Burnley
1-1
Southampton
21/09/11
Southampton
2-1
Preston
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close