Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 11-12
15/02 02:45
Birmingham
0-0
Hull
15/02 02:45
Bristol City
2-2
Crystal Palace
15/02 02:45
Doncaster
1-3
Blackpool
15/02 02:45
Cardiff City
3-1
Peterborough
15/02 02:45
Derby County
0-1
Reading
15/02 02:45
Middlesbrough
2-1
Nottingham
15/02 02:45
Watford
3-2
Leicester City
15/02 02:45
Coventry
2-1
Leeds Utd
15/02 02:45
Portsmouth
0-1
Ipswich Town
15/02 02:45
Burnley
2-0
Barnsley
15/02 02:45
West Ham
1-1
Southampton
15/02/12 02:45
Lượt đi 19/10/11 01:45:
1-1
Brighton
Millwall
Withdean Stadium
A Taylor
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Brighton thắng
3
Hai đội hòa
2
Millwall thắng
4
22/08/00
Brighton
1-2
Millwall
05/09/00
Millwall
1-1
Brighton
07/09/02
Millwall
1-0
Brighton
22/02/03
Brighton
1-0
Millwall
11/12/04
Millwall
2-0
Brighton
26/02/05
Brighton
1-0
Millwall
31/12/05
Brighton
1-2
Millwall
01/04/06
Millwall
0-2
Brighton
18/10/11
Millwall
1-1
Brighton
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Brighton
11/02/12
Leeds Utd
1-2
Brighton
04/02/12
Brighton
1-0
Leicester City
31/01/12
Crystal Palace
1-1
Brighton
28/01/12
Brighton
1-0
Newcastle
21/01/12
Peterborough
1-2
Brighton
14/01/12
Brighton
2-0
Bristol City
02/01/12
Brighton
3-0
Southampton
31/12/11
Coventry
2-0
Brighton
26/12/11
Reading
3-0
Brighton
17/12/11
Brighton
0-1
Burnley
Phong độ của Millwall
11/02/12
Millwall
0-0
Derby County
07/02/12
Southampton
2-3
Millwall
04/02/12
West Ham
2-1
Millwall
31/01/12
Millwall
0-2
Watford
28/01/12
Millwall
1-1
Southampton
21/01/12
Barnsley
1-3
Millwall
14/01/12
Millwall
0-6
Birmingham
03/01/12
Bristol City
1-0
Millwall
31/12/11
Millwall
0-1
Crystal Palace
26/12/11
Millwall
1-0
Portsmouth
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close