Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Bundesliga - Đức 11-12
14/04 20:30
Wolfsburg
1-2
Augsburg
14/04 20:30
Kaiserslautern
0-2
Nurnberg
14/04 20:30
Hamburger
1-0
Hannover 96
14/04 20:30
Schalke 04
1-2
Dortmund
14/04 20:30
Leverkusen
3-3
Hertha Berlin
14/04/12 23:30
Lượt đi 27/11/11 23:30:
2-3
Bayern Munchen
Mainz 05
Allianz Arena
Markus Schmidt
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Bayern Munchen thắng
8
Hai đội hòa
1
Mainz 05 thắng
3
27/11/04
Bayern Munchen
4-2
Mainz 05
07/05/05
Mainz 05
2-4
Bayern Munchen
26/11/05
Bayern Munchen
2-1
Mainz 05
24/01/06
Bayern Munchen
3~2
Mainz 05
23/04/06
Mainz 05
2-2
Bayern Munchen
16/12/06
Mainz 05
0-4
Bayern Munchen
19/05/07
Bayern Munchen
5-2
Mainz 05
22/08/09
Mainz 05
2-1
Bayern Munchen
30/01/10
Bayern Munchen
3-0
Mainz 05
25/09/10
Bayern Munchen
1-2
Mainz 05
19/02/11
Mainz 05
1-3
Bayern Munchen
27/11/11
Mainz 05
3-2
Bayern Munchen
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Bayern Munchen
11/04/12
Dortmund
1-0
Bayern Munchen
07/04/12
Bayern Munchen
2-1
Augsburg
03/04/12
Bayern Munchen
2-0
Marseille
31/03/12
Nurnberg
0-1
Bayern Munchen
28/03/12
Marseille
0-2
Bayern Munchen
24/03/12
Bayern Munchen
2-1
Hannover 96
21/03/12
Gladbach
0*0
Bayern Munchen
(*)
17/03/12
Hertha Berlin
0-6
Bayern Munchen
13/03/12
Bayern Munchen
7-0
FC Basel
10/03/12
Bayern Munchen
7-1
Hoffenheim
Phong độ của Mainz 05
10/04/12
Mainz 05
4-0
FC Koln
07/04/12
Stuttgart
4-1
Mainz 05
31/03/12
Bremen
0-3
Mainz 05
24/03/12
Mainz 05
1-3
Hertha Berlin
17/03/12
Augsburg
2-1
Mainz 05
10/03/12
Mainz 05
2-1
Nurnberg
03/03/12
Dortmund
2-1
Mainz 05
25/02/12
Mainz 05
4-0
Kaiserslautern
17/02/12
Hoffenheim
1-1
Mainz 05
11/02/12
Mainz 05
1-1
Hannover 96
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close