Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Bundesliga - Đức 12-13
15/12 21:30
Leverkusen
3-0
Hamburger
15/12 21:30
Dusseldorf
2-1
Hannover 96
15/12 21:30
Mainz 05
3-1
Stuttgart
15/12 21:30
Greuther Furth
1-1
Augsburg
15/12 21:30
Wolfsburg
0-2
Frankfurt
16/12/12 00:30
Lượt về 18/05/13 20:30:
2-1
Schalke 04
Freiburg
Veltins-Arena
Tobias Stieler
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Schalke 04 thắng
6
Hai đội hòa
3
Freiburg thắng
6
22/10/00
Freiburg
3-1
Schalke 04
17/03/01
Schalke 04
0-0
Freiburg
22/09/01
Freiburg
2-0
Schalke 04
23/02/02
Schalke 04
3-0
Freiburg
20/09/03
Freiburg
2-1
Schalke 04
29/10/03
Freiburg
7~3
Schalke 04
06/03/04
Schalke 04
3-0
Freiburg
11/12/04
Schalke 04
1-1
Freiburg
21/05/05
Freiburg
2-3
Schalke 04
29/08/09
Schalke 04
0-1
Freiburg
06/02/10
Freiburg
0-0
Schalke 04
22/09/10
Freiburg
1-2
Schalke 04
12/02/11
Schalke 04
1-0
Freiburg
24/09/11
Schalke 04
4-2
Freiburg
03/03/12
Freiburg
2-1
Schalke 04
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Schalke 04
08/12/12
Stuttgart
3-1
Schalke 04
04/12/12
Montpellier
1-1
Schalke 04
01/12/12
Schalke 04
1-1
Gladbach
27/11/12
Hamburger
3-1
Schalke 04
24/11/12
Schalke 04
1-1
Frankfurt
21/11/12
Schalke 04
1-0
Olympiacos
17/11/12
Leverkusen
2-0
Schalke 04
10/11/12
Schalke 04
2-1
Bremen
06/11/12
Schalke 04
2-2
Arsenal
03/11/12
Hoffenheim
3-2
Schalke 04
Phong độ của Freiburg
08/12/12
Freiburg
1-0
Greuther Furth
01/12/12
Augsburg
1-1
Freiburg
28/11/12
Freiburg
0-2
Bayern Munchen
25/11/12
Freiburg
3-0
Stuttgart
17/11/12
Hannover 96
1-2
Freiburg
10/11/12
Freiburg
0-0
Hamburger
03/11/12
Gladbach
1-1
Freiburg
27/10/12
Freiburg
0-2
Dortmund
20/10/12
Wolfsburg
0-2
Freiburg
06/10/12
Freiburg
3-0
Nurnberg
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close