Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 13-14
21/12 19:15
QPR
0-1
Leicester City
21/12 22:00
Reading
1-2
Wigan
21/12 22:00
Sheffield Wed
1-2
Bournemouth
21/12 22:00
Yeovil
0-1
Blackburn
21/12 22:00
Leeds Utd
0-0
Barnsley
21/12 22:00
Ipswich Town
1-1
Watford
21/12 22:00
Derby County
3-1
Doncaster
21/12 22:00
Burnley
2-1
Blackpool
21/12 22:00
Brighton
0-0
Huddersfield
21/12 22:00
Bolton
1-1
Charlton
21/12 22:00
Birmingham
0-0
Nottingham
22/12/13 00:30
Lượt về 19/04/14 21:00:
2-1
Millwall
Middlesbrough
New Den Stadium
James Linington
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Millwall thắng
4
Hai đội hòa
1
Middlesbrough thắng
2
24/08/10
Millwall
2-1
Middlesbrough
20/11/10
Middlesbrough
0-1
Millwall
19/02/11
Millwall
2-3
Middlesbrough
15/10/11
Middlesbrough
1-1
Millwall
21/02/12
Millwall
1-3
Middlesbrough
01/09/12
Millwall
3-1
Middlesbrough
23/02/13
Middlesbrough
1-2
Millwall
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Millwall
14/12/13
Blackburn
3-2
Millwall
07/12/13
Millwall
2-1
Wigan
03/12/13
Millwall
2-2
Nottingham
30/11/13
Leicester City
3-0
Millwall
23/11/13
Millwall
1-0
Barnsley
09/11/13
Bolton
3-1
Millwall
02/11/13
Millwall
2-2
Burnley
26/10/13
Reading
1-1
Millwall
19/10/13
Millwall
2-2
QPR
05/10/13
Bournemouth
5-2
Millwall
Phong độ của Middlesbrough
14/12/13
Middlesbrough
0-1
Brighton
07/12/13
Birmingham
2-2
Middlesbrough
04/12/13
Derby County
2-1
Middlesbrough
30/11/13
Middlesbrough
1-0
Bolton
23/11/13
Leeds Utd
2-1
Middlesbrough
09/11/13
Middlesbrough
2-2
Watford
02/11/13
Blackburn
1-0
Middlesbrough
25/10/13
Middlesbrough
4-0
Doncaster
19/10/13
Barnsley
3-2
Middlesbrough
05/10/13
Middlesbrough
4-1
Yeovil
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close