Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 13-14
29/01 02:45
QPR
2-1
Bolton
29/01 02:45
Millwall
1-1
Sheffield Wed
29/01 02:45
Middlesbrough
0-0
Wigan
29/01 02:45
Leeds Utd
1-1
Ipswich Town
29/01 02:45
Doncaster
3-0
Charlton
29/01 02:45
Derby County
3-2
Yeovil
29/01 02:45
Birmingham
1-2
Leicester City
29/01 02:45
Barnsley
2-2
Blackburn
29/01 02:45
Bournemouth
2-1
Huddersfield
29/01 03:00
Reading
5-1
Blackpool
29/01/14 02:45
Lượt đi 24/08/13 21:00:
0-2
Burnley
Brighton
Turf Moor
Oliver Langford
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Burnley thắng
3
Hai đội hòa
4
Brighton thắng
4
10/08/02
Burnley
1-3
Brighton
28/12/02
Brighton
2-2
Burnley
20/11/04
Brighton
0-1
Burnley
16/04/05
Burnley
1-1
Brighton
24/09/05
Burnley
1-1
Brighton
31/01/06
Brighton
0-0
Burnley
17/12/11
Brighton
0-1
Burnley
06/04/12
Burnley
1-0
Brighton
01/09/12
Burnley
1-3
Brighton
23/02/13
Brighton
1-0
Burnley
24/08/13
Brighton
2-0
Burnley
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Burnley
18/01/14
Burnley
1-1
Sheffield Wed
11/01/14
Yeovil
1-2
Burnley
04/01/14
Southampton
4-3
Burnley
01/01/14
Burnley
3-2
Huddersfield
29/12/13
Wigan
0-0
Burnley
26/12/13
Middlesbrough
1-0
Burnley
21/12/13
Burnley
2-1
Blackpool
14/12/13
Leicester City
1-1
Burnley
07/12/13
Burnley
1-0
Barnsley
03/12/13
Burnley
0-0
Watford
Phong độ của Brighton
18/01/14
Derby County
1-0
Brighton
11/01/14
Brighton
1-0
Birmingham
04/01/14
Brighton
1-0
Reading
01/01/14
Brighton
1-1
Bournemouth
29/12/13
Blackpool
0-1
Brighton
26/12/13
Charlton
3-2
Brighton
21/12/13
Brighton
0-0
Huddersfield
14/12/13
Middlesbrough
0-1
Brighton
07/12/13
Brighton
3-1
Leicester City
03/12/13
Brighton
1-2
Barnsley
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close