Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 14-15
04/03 02:45
Rotherham Utd
1-3
Cardiff City
04/03 02:45
Watford
1-0
Fulham
04/03 02:45
Charlton
2-1
Nottingham
04/03 02:45
Brighton
2-0
Derby County
04/03 02:45
Brentford
4-1
Huddersfield
04/03 02:45
Bournemouth
2-1
Wolverhampton
04/03 03:00
Bolton
1-1
Reading
04/03/15 02:45
Lượt đi 06/12/14 22:00:
5-1
Middlesbrough
Millwall
BT Cellnet Riverside
Keith Wright
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Middlesbrough thắng
4
Hai đội hòa
1
Millwall thắng
5
24/08/10
Millwall
2-1
Middlesbrough
20/11/10
Middlesbrough
0-1
Millwall
19/02/11
Millwall
2-3
Middlesbrough
15/10/11
Middlesbrough
1-1
Millwall
21/02/12
Millwall
1-3
Middlesbrough
01/09/12
Millwall
3-1
Middlesbrough
23/02/13
Middlesbrough
1-2
Millwall
21/12/13
Millwall
0-2
Middlesbrough
19/04/14
Middlesbrough
1-2
Millwall
06/12/14
Millwall
1-5
Middlesbrough
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Middlesbrough
28/02/15
Sheffield Wed
2-0
Middlesbrough
24/02/15
Middlesbrough
1-0
Bolton
21/02/15
Middlesbrough
0-1
Leeds Utd
18/02/15
Birmingham
1-1
Middlesbrough
15/02/15
Arsenal
2-0
Middlesbrough
10/02/15
Blackpool
1-2
Middlesbrough
07/02/15
Middlesbrough
3-1
Charlton
31/01/15
Brentford
0-1
Middlesbrough
24/01/15
Man City
0-2
Middlesbrough
20/01/15
Middlesbrough
2-1
Cardiff City
Phong độ của Millwall
28/02/15
Rotherham Utd
2-1
Millwall
24/02/15
Millwall
1-3
Sheffield Wed
21/02/15
Millwall
0-0
Fulham
14/02/15
Leeds Utd
1-0
Millwall
10/02/15
Birmingham
0-1
Millwall
07/02/15
Millwall
1-3
Huddersfield
31/01/15
Nottingham
0-1
Millwall
27/01/15
Millwall
0-0
Reading
17/01/15
Millwall
1-3
Ipswich Town
14/01/15
Bradford
4-0
Millwall
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close