Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Bundesliga - Đức 14-15
13/12 21:30
Augsburg
0-4
Bayern Munchen
13/12 21:30
Schalke 04
1-2
FC Koln
13/12 21:30
Bremen
3-3
Hannover 96
13/12 21:30
Hertha Berlin
1-0
Dortmund
13/12 21:30
Freiburg
0-0
Hamburger
14/12/14 00:30
Lượt về 09/05/15 23:30:
0-2
Mainz 05
Stuttgart
Stadion am Bruchweg
Bastian Dankert
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Mainz 05 thắng
5
Hai đội hòa
4
Stuttgart thắng
7
08/08/04
Stuttgart
4-2
Mainz 05
22/01/05
Mainz 05
2-3
Stuttgart
17/09/05
Mainz 05
1-2
Stuttgart
19/02/06
Stuttgart
2-1
Mainz 05
01/12/06
Mainz 05
0-0
Stuttgart
05/05/07
Stuttgart
2-0
Mainz 05
13/12/09
Mainz 05
1-1
Stuttgart
01/05/10
Stuttgart
2-2
Mainz 05
22/08/10
Mainz 05
2-0
Stuttgart
15/01/11
Stuttgart
1-0
Mainz 05
04/11/11
Mainz 05
3-1
Stuttgart
07/04/12
Stuttgart
4-1
Mainz 05
15/12/12
Mainz 05
3-1
Stuttgart
18/05/13
Stuttgart
2-2
Mainz 05
11/08/13
Mainz 05
3-2
Stuttgart
25/01/14
Stuttgart
1-2
Mainz 05
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Mainz 05
07/12/14
Hamburger
2-1
Mainz 05
29/11/14
Schalke 04
4-1
Mainz 05
22/11/14
Mainz 05
2-2
Freiburg
08/11/14
Leverkusen
0-0
Mainz 05
01/11/14
Mainz 05
1-2
Bremen
26/10/14
Wolfsburg
3-0
Mainz 05
18/10/14
Mainz 05
2-1
Augsburg
05/10/14
Gladbach
1-1
Mainz 05
26/09/14
Mainz 05
0-0
Hoffenheim
23/09/14
Frankfurt
2-2
Mainz 05
Phong độ của Stuttgart
06/12/14
Stuttgart
0-4
Schalke 04
28/11/14
Freiburg
1-4
Stuttgart
23/11/14
Stuttgart
0-1
Augsburg
08/11/14
Bremen
2-0
Stuttgart
01/11/14
Stuttgart
0-4
Wolfsburg
25/10/14
Frankfurt
4-5
Stuttgart
18/10/14
Stuttgart
3-3
Leverkusen
03/10/14
Hertha Berlin
3-2
Stuttgart
27/09/14
Stuttgart
1-0
Hannover 96
24/09/14
Dortmund
2-2
Stuttgart
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close