Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Primera Liga - Tây Ban Nha 14-15
30/04 01:00
Real Madrid
3-0
Almeria
30/04 01:00
Eibar
1-3
Sevilla
30/04 03:00
Villarreal
0-1
Atletico Madrid
30/04 03:00
Elche
4-0
Deportivo
30/04/15 01:00
Lượt đi 14/12/14 04:00:
0-1
Celta Vigo
Malaga
Estadio Balaidos
Alejandro Hernández
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Celta Vigo thắng
6
Hai đội hòa
6
Malaga thắng
6
04/11/00
Celta Vigo
1-0
Malaga
31/03/01
Malaga
1-4
Celta Vigo
07/10/01
Malaga
2-2
Celta Vigo
17/02/02
Celta Vigo
0-0
Malaga
29/09/02
Celta Vigo
2-2
Malaga
23/02/03
Malaga
1-1
Celta Vigo
05/10/03
Malaga
2-1
Celta Vigo
07/01/04
Malaga
0-1
Celta Vigo
14/01/04
Celta Vigo
2-2
Malaga
21/02/04
Celta Vigo
0-2
Malaga
28/08/05
Celta Vigo
2-0
Malaga
22/01/06
Malaga
0-2
Celta Vigo
05/09/07
Malaga
2-1
Celta Vigo
18/08/12
Celta Vigo
0-1
Malaga
19/01/13
Malaga
1-1
Celta Vigo
26/10/13
Malaga
0-5
Celta Vigo
21/03/14
Celta Vigo
0-2
Malaga
13/12/14
Malaga
1-0
Celta Vigo
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Celta Vigo
26/04/15
Celta Vigo
2-4
Real Madrid
19/04/15
Eibar
0-1
Celta Vigo
11/04/15
Celta Vigo
6-1
Rayo Vallecano
08/04/15
Granada
1-1
Celta Vigo
05/04/15
Celta Vigo
0-1
Barcelona
21/03/15
Levante
0-1
Celta Vigo
14/03/15
Celta Vigo
1-2
Athletic Bilbao
08/03/15
Villarreal
4-1
Celta Vigo
02/03/15
Celta Vigo
1-1
Elche
21/02/15
Deportivo
0-2
Celta Vigo
Phong độ của Malaga
26/04/15
Malaga
1-1
Deportivo
18/04/15
Real Madrid
3-1
Malaga
11/04/15
Malaga
2-2
Atletico Madrid
07/04/15
Eibar
1-0
Malaga
04/04/15
Malaga
1-1
Real Sociedad
21/03/15
Rayo Vallecano
1-0
Malaga
15/03/15
Malaga
2-0
Cordoba
07/03/15
Granada
1-0
Malaga
28/02/15
Malaga
3-2
Getafe
21/02/15
Barcelona
0-1
Malaga
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close