Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Trước VB
Vòng bảng
Sau VB
Ghi bàn
Europa League 16-17
25/08 23:30
Karabakh
3-0
Goteborg
26/08 00:00
Rosenborg
1-2
Austria Wien
26/08 00:00
Brondby
1-1
Panathinaikos
26/08 00:00
Grasshoppers
0-2
Fenerbahce
26/08 00:00
Liberec
3-0
AEK Larnaca
26/08 00:30
Partizani Tirana
0-0
FC Krasnodar
26/08 01:00
PAOK
2-0
Dinamo Tbilisi
26/08 01:00
Sparta Praha
3-2
SoenderjyskE
26/08 01:00
Anderlecht
3-0
Slavia Praha
26/08 01:00
Skendija
0-4
AA Gent
26/08 01:00
AZ Alkmaar
0-0
Vojvodina
26/08 01:00
Genk
2-0
Lokomotiva
26/08 01:00
BATE Borisov
2-2
FC Astana
26/08 01:15
Maribor
1-0
Gabala
26/08 01:30
Crvena Zvezda
1-1
Sassuolo
26/08 01:30
Hajduk Split
2*1
Maccabi Tel-Aviv
(*)
26/08 01:45
St.Etienne
0-0
Beitar
26/08 01:45
Olympiacos
2~1
Arouca
26/08 01:45
West Ham
0-1
Astra Giurgiu
26/08 02:00
Shakhtar
2-0
Istanbul Basaksehir
26/08 02:05
Rapid Wien
0-2
Trencin
26/08/16 01:00
Lượt đi 18/08/16 23:30:
1-0
Osmanlispor
Midtjylland
Osmanlı Stadı
Yevhen Aranovskiy
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Osmanlispor thắng
1
Hai đội hòa
0
Midtjylland thắng
0
18/08/16
Midtjylland
0-1
Osmanlispor
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Osmanlispor
18/08/16
Midtjylland
0-1
Osmanlispor
04/08/16
Kalju
0-2
Osmanlispor
28/07/16
Osmanlispor
1-0
Kalju
21/07/16
Osmanlispor
5-0
Zimbru
14/07/16
Zimbru
2-2
Osmanlispor
Phong độ của Midtjylland
18/08/16
Midtjylland
0-1
Osmanlispor
04/08/16
Midtjylland
1~1
Videoton
28/07/16
Videoton
0-1
Midtjylland
21/07/16
Vaduz
2-2
Midtjylland
14/07/16
Midtjylland
3-0
Vaduz
07/07/16
Suduva
0-1
Midtjylland
30/06/16
Midtjylland
1-0
Suduva
25/02/16
Man Utd
5-1
Midtjylland
18/02/16
Midtjylland
2-1
Man Utd
10/12/15
Midtjylland
1-1
Club Brugge
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close