Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Trước VB
Vòng bảng
Sau VB
Ghi bàn
Europa League 18-19
04/10 21:50
FC Astana
2-0
Rennes
04/10 23:55
Leverkusen
4-2
AEK Larnaca
04/10 23:55
Zurich
1-0
Ludogorets
04/10 23:55
Salzburg
3-1
Celtic
04/10 23:55
Bordeaux
1-2
Kobenhavn
04/10 23:55
Zenit
1-0
Slavia Praha
04/10 23:55
Fenerbahce
2-0
Spartak Trnava
04/10 23:55
Anderlecht
0-2
Dinamo Zagreb
04/10 23:55
Vorskla
1-2
Sporting CP
04/10 23:55
Karabakh
0-3
Arsenal
04/10 23:55
AC Milan
3-1
Olympiacos
05/10 01:55
Betis
3-0
Dudelange
05/10 02:00
Spartak Moskva
3-3
Villarreal
05/10 02:00
Rangers
3-1
Rapid Wien
05/10 02:00
Apollon
2-2
Marseille
05/10 02:00
Frankfurt
4-1
Lazio
05/10 02:00
Malmo
2-0
Besiktas
05/10 02:00
Sarpsborg 08
3-1
Genk
05/10 02:00
FC Krasnodar
2-1
Sevilla
05/10 02:00
Standard
2-1
Akhisarspor
05/10 02:00
Jablonec
2-2
Dinamo Kyiv
05/10 02:00
BATE Borisov
1-4
PAOK
05/10 02:00
Chelsea
1-0
Videoton
04/10/18 23:55
Lượt về 14/12/18 03:00:
1-1
Rosenborg
Leipzig
Lerkendal Stadion
Marco Guida
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Rosenborg
20/09/18
Celtic
1-0
Rosenborg
30/08/18
Skendija
0-2
Rosenborg
23/08/18
Rosenborg
3-1
Skendija
16/08/18
Rosenborg
3-0
Cork
09/08/18
Cork
0-2
Rosenborg
01/08/18
Rosenborg
0-0
Celtic
25/07/18
Celtic
3-1
Rosenborg
18/07/18
Rosenborg
3-1
Valur
11/07/18
Valur
1-0
Rosenborg
07/12/17
Vardar
1-1
Rosenborg
Phong độ của Leipzig
29/09/18
Hoffenheim
1-2
Leipzig
26/09/18
Leipzig
2-0
Stuttgart
23/09/18
Frankfurt
1-1
Leipzig
20/09/18
Leipzig
2-3
Salzburg
15/09/18
Leipzig
3-2
Hannover 96
02/09/18
Leipzig
1-1
Dusseldorf
30/08/18
Leipzig
3-2
Zorya
26/08/18
Dortmund
4-1
Leipzig
23/08/18
Zorya
0-0
Leipzig
16/08/18
CS U Craiova
1-1
Leipzig
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close