Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Premier League - Anh 20-21
28/02 19:00
Crystal Palace
0-0
Fulham
28/02 19:00
Leicester City
1-3
Arsenal
28/02 23:30
Chelsea
0-0
Man Utd
01/03 02:15
Sheffield Utd
0-2
Liverpool
28/02/21 21:00
Lượt đi 27/10/20 03:00:
1-0
Tottenham
Burnley
White Hart Lane
Kevin Friend
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Tottenham thắng
11
Hai đội hòa
4
Burnley thắng
4
06/11/02
Burnley
2-1
Tottenham
09/11/04
Burnley
0-3
Tottenham
06/01/09
Tottenham
4-1
Burnley
21/01/09
Burnley
3~2
Tottenham
26/09/09
Tottenham
5-0
Burnley
09/05/10
Burnley
4-2
Tottenham
20/12/14
Tottenham
2-1
Burnley
05/01/15
Burnley
1-1
Tottenham
14/01/15
Tottenham
4-2
Burnley
05/04/15
Burnley
0-0
Tottenham
18/12/16
Tottenham
2-1
Burnley
01/04/17
Burnley
0-2
Tottenham
27/08/17
Tottenham
1-1
Burnley
23/12/17
Burnley
0-3
Tottenham
15/12/18
Tottenham
1-0
Burnley
23/02/19
Burnley
2-1
Tottenham
07/12/19
Tottenham
5-0
Burnley
07/03/20
Burnley
1-1
Tottenham
26/10/20
Burnley
0-1
Tottenham
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Tottenham
24/02/21
Tottenham
4-0
Wolfsberg
21/02/21
West Ham
2-1
Tottenham
18/02/21
Wolfsberg
1-4
Tottenham
13/02/21
Man City
3-0
Tottenham
10/02/21
Everton
5~4
Tottenham
07/02/21
Tottenham
2-0
West Brom
04/02/21
Tottenham
0-1
Chelsea
31/01/21
Brighton
1-0
Tottenham
28/01/21
Tottenham
1-3
Liverpool
25/01/21
Wycombe
1-4
Tottenham
Phong độ của Burnley
20/02/21
Burnley
0-0
West Brom
17/02/21
Burnley
1-1
Fulham
13/02/21
Crystal Palace
0-3
Burnley
09/02/21
Burnley
0-2
Bournemouth
06/02/21
Burnley
1-1
Brighton
03/02/21
Burnley
0-2
Man City
31/01/21
Chelsea
2-0
Burnley
27/01/21
Burnley
3-2
Aston Villa
24/01/21
Fulham
0-3
Burnley
21/01/21
Liverpool
0-1
Burnley
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close