Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 20-21
02/04 21:00
Bournemouth
3-1
Middlesbrough
02/04 21:00
Bristol City
0-2
Stoke City
02/04 21:00
Cardiff City
0-1
Nottingham
02/04 21:00
Millwall
1-0
Rotherham Utd
02/04 21:00
Preston
1-1
Norwich City
02/04 21:00
QPR
3-0
Coventry
02/04 21:00
Watford
1-0
Sheffield Wed
02/04 21:00
Wycombe
1-0
Blackburn
02/04 23:30
Barnsley
1-1
Reading
03/04 02:00
Birmingham
1-0
Swansea
02/04/21 21:00
Lượt đi 19/09/20 21:00:
1-2
Derby County
Luton Town
Pride Park
Andy Woolmer
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Derby County thắng
3
Hai đội hòa
1
Luton Town thắng
3
26/12/05
Derby County
1-1
Luton Town
18/03/06
Luton Town
1-0
Derby County
18/11/06
Luton Town
0-2
Derby County
20/04/07
Derby County
1-0
Luton Town
05/10/19
Derby County
2-0
Luton Town
28/01/20
Luton Town
3-2
Derby County
19/09/20
Luton Town
2-1
Derby County
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Derby County
20/03/21
Stoke City
1-0
Derby County
16/03/21
Derby County
2-2
Brentford
13/03/21
Derby County
0-1
Millwall
10/03/21
Barnsley
0-0
Derby County
06/03/21
Coventry
1-0
Derby County
02/03/21
Cardiff City
4-0
Derby County
26/02/21
Derby County
1-1
Nottingham
23/02/21
Derby County
2-0
Huddersfield
19/02/21
Watford
2-1
Derby County
16/02/21
Wycombe
1-2
Derby County
Phong độ của Luton Town
20/03/21
Preston
0-1
Luton Town
16/03/21
Luton Town
2-0
Coventry
13/03/21
Luton Town
0-1
Swansea
06/03/21
Norwich City
3-0
Luton Town
02/03/21
Nottingham
0-1
Luton Town
27/02/21
Luton Town
3-2
Sheffield Wed
23/02/21
Luton Town
1-1
Millwall
20/02/21
Stoke City
3-0
Luton Town
16/02/21
Luton Town
0-2
Cardiff City
13/02/21
Birmingham
0-1
Luton Town
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close