Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Premier League - Anh 21-22
22/05 22:00
Arsenal
5-1
Everton
22/05 22:00
Brentford
1-2
Leeds Utd
22/05 22:00
Brighton
3-1
West Ham
22/05 22:00
Chelsea
2-1
Watford
22/05 22:00
Crystal Palace
1-0
Man Utd
22/05 22:00
Leicester City
4-1
Southampton
22/05 22:00
Liverpool
3-1
Wolverhampton
22/05 22:00
Man City
3-2
Aston Villa
22/05 22:00
Norwich City
0-5
Tottenham
22/05/22 22:00
Lượt đi 04/12/21 22:00:
0-1
Burnley
Newcastle
Turf Moor
Craig Pawson
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Burnley thắng
3
Hai đội hòa
4
Newcastle thắng
5
02/12/14
Burnley
1-1
Newcastle
01/01/15
Newcastle
3-3
Burnley
30/10/17
Burnley
1-0
Newcastle
31/01/18
Newcastle
1-1
Burnley
26/11/18
Burnley
1-2
Newcastle
26/02/19
Newcastle
2-0
Burnley
14/12/19
Burnley
1-0
Newcastle
29/02/20
Newcastle
0-0
Burnley
03/10/20
Newcastle
3-1
Burnley
11/04/21
Burnley
1-2
Newcastle
25/08/21
Newcastle
0*0
Burnley
(*)
04/12/21
Newcastle
1-0
Burnley
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Burnley
19/05/22
Aston Villa
1-1
Burnley
15/05/22
Tottenham
1-0
Burnley
07/05/22
Burnley
1-3
Aston Villa
30/04/22
Watford
1-2
Burnley
24/04/22
Burnley
1-0
Wolverhampton
21/04/22
Burnley
2-0
Southampton
17/04/22
West Ham
1-1
Burnley
10/04/22
Norwich City
2-0
Burnley
06/04/22
Burnley
3-2
Everton
02/04/22
Burnley
0-2
Man City
Phong độ của Newcastle
16/05/22
Newcastle
2-0
Arsenal
08/05/22
Man City
5-0
Newcastle
30/04/22
Newcastle
0-1
Liverpool
23/04/22
Norwich City
0-3
Newcastle
20/04/22
Newcastle
1-0
Crystal Palace
17/04/22
Newcastle
2-1
Leicester City
08/04/22
Newcastle
1-0
Wolverhampton
03/04/22
Tottenham
5-1
Newcastle
17/03/22
Everton
1-0
Newcastle
13/03/22
Chelsea
1-0
Newcastle
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close