Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 21-22
27/11 19:30
Preston
1-1
Fulham
27/11 22:00
Bournemouth
2-2
Coventry
27/11 22:00
Birmingham
1-0
Blackpool
27/11 22:00
Huddersfield
1-2
Middlesbrough
27/11 22:00
Luton Town
1-2
Cardiff City
27/11 22:00
Peterborough
0-0
Barnsley
27/11 22:00
Stoke City
0-1
Blackburn
27/11 22:00
Swansea
2-3
Reading
27/11/21 22:00
Lượt về 18/04/22 21:00:
1-2
Hull
Millwall
KC Stadium
Joshua Smith
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Hull thắng
5
Hai đội hòa
5
Millwall thắng
6
30/09/05
Hull
1-1
Millwall
14/02/06
Millwall
1-1
Hull
24/01/09
Hull
2-0
Millwall
14/08/10
Millwall
4-0
Hull
02/04/11
Hull
0-1
Millwall
17/12/11
Hull
2-0
Millwall
07/04/12
Millwall
2-0
Hull
15/09/12
Hull
4-1
Millwall
02/02/13
Millwall
0-1
Hull
21/11/17
Millwall
0-0
Hull
06/03/18
Hull
1-2
Millwall
08/12/18
Millwall
2-2
Hull
06/01/19
Millwall
2-1
Hull
26/02/19
Hull
2-1
Millwall
31/08/19
Millwall
1-1
Hull
11/07/20
Hull
0-1
Millwall
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Hull
24/11/21
Cardiff City
0-1
Hull
20/11/21
Hull
2-0
Birmingham
06/11/21
Barnsley
0-2
Hull
03/11/21
West Brom
1-0
Hull
30/10/21
Hull
0-1
Coventry
23/10/21
Luton Town
1-0
Hull
20/10/21
Hull
1-2
Peterborough
16/10/21
Huddersfield
2-0
Hull
02/10/21
Hull
2-0
Middlesbrough
28/09/21
Hull
1-1
Blackpool
Phong độ của Millwall
24/11/21
Millwall
1-1
Bournemouth
20/11/21
Middlesbrough
1-1
Millwall
06/11/21
Millwall
1-1
Derby County
02/11/21
Millwall
1-0
Reading
30/10/21
Huddersfield
1-0
Millwall
23/10/21
Millwall
2-1
Stoke City
19/10/21
Sheffield Utd
1-2
Millwall
16/10/21
Millwall
0-2
Luton Town
02/10/21
Barnsley
0-1
Millwall
29/09/21
Millwall
1-0
Bristol City
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close