Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 21-22
02/01 21:00
Birmingham
1-2
QPR
02/01 21:00
Blackburn
0-0
Huddersfield
02/01 21:00
West Brom
1-1
Cardiff City
02/01/22 20:00
Lượt đi 30/09/21 01:45:
0-1
Bristol City
Millwall
Ashton Gate
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Bristol City thắng
4
Hai đội hòa
5
Millwall thắng
7
07/08/10
Bristol City
0-3
Millwall
12/04/11
Millwall
0-0
Bristol City
20/11/11
Millwall
1-2
Bristol City
03/01/12
Bristol City
1-0
Millwall
02/10/12
Bristol City
1-1
Millwall
01/01/13
Millwall
2-1
Bristol City
19/08/17
Bristol City
0-0
Millwall
07/04/18
Millwall
2-0
Bristol City
02/12/18
Bristol City
1-1
Millwall
30/04/19
Millwall
1-2
Bristol City
10/12/19
Bristol City
1-2
Millwall
29/02/20
Millwall
1-1
Bristol City
15/12/20
Bristol City
0-2
Millwall
23/01/21
Millwall
0-3
Bristol City
01/05/21
Millwall
4-1
Bristol City
29/09/21
Millwall
1-0
Bristol City
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Bristol City
30/12/21
Bristol City
1-2
QPR
18/12/21
Bristol City
2-3
Huddersfield
11/12/21
Hull
2-2
Bristol City
04/12/21
Bristol City
1-0
Derby County
28/11/21
Sheffield Utd
2-0
Bristol City
24/11/21
Bristol City
1-0
Stoke City
20/11/21
Bristol City
1-1
Blackburn
06/11/21
Coventry
3-2
Bristol City
02/11/21
Birmingham
3-0
Bristol City
30/10/21
Bristol City
2-1
Barnsley
Phong độ của Millwall
29/12/21
Coventry
0-1
Millwall
11/12/21
Peterborough
2-1
Millwall
04/12/21
Millwall
3-1
Birmingham
27/11/21
Hull
2-1
Millwall
24/11/21
Millwall
1-1
Bournemouth
20/11/21
Middlesbrough
1-1
Millwall
06/11/21
Millwall
1-1
Derby County
02/11/21
Millwall
1-0
Reading
30/10/21
Huddersfield
1-0
Millwall
23/10/21
Millwall
2-1
Stoke City
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close