Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch thi đấu
Trước vòng bảng
Vòng bảng
Sau vòng bảng
Danh sách ghi bàn
Europa Conference League 21-22
10/12 00:45
Alashkert
1-1
Maccabi Tel-Aviv
10/12 00:45
LASK
3-0
HJK Helsinki
10/12 00:45
Partizan Belgrade
1-1
Anorthosis
10/12 00:45
AA Gent
1-0
Flora
10/12 00:45
Zorya
1-1
Bodo/Glimt
10/12 00:45
CSKA Sofia
2-3
Roma
10/12 00:45
AZ Alkmaar
1-0
Randers
10/12 00:45
CFR Cluj
2-0
Jablonec
10/12 01:00
Tottenham
0x3
Rennes
10/12 03:00
Union Berlin
1-1
Slavia Praha
10/12 03:00
PAOK
2-0
Lincoln Red Imps
10/12 03:00
Kobenhavn
2-0
Slovan
10/12 03:00
Vitesse
3-1
Mura
10/12 03:00
FC Basel
3-0
Karabakh
10/12 03:00
Omonia
0-0
Kairat
10/12/21 03:00
Lượt đi 14/09/21 21:30:
0-0
Feyenoord
Maccabi Haifa
De Kuip
Mykola Balakin
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Feyenoord thắng
0
Hai đội hòa
1
Maccabi Haifa thắng
0
14/09/21
Maccabi Haifa
0-0
Feyenoord
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Feyenoord
25/11/21
Slavia Praha
2-2
Feyenoord
04/11/21
Union Berlin
1-2
Feyenoord
21/10/21
Feyenoord
3-1
Union Berlin
30/09/21
Feyenoord
2-1
Slavia Praha
14/09/21
Maccabi Haifa
0-0
Feyenoord
26/08/21
Elfsborg
3-1
Feyenoord
19/08/21
Feyenoord
5-0
Elfsborg
12/08/21
Feyenoord
3-0
Luzern
08/08/21
Feyenoord
2-1
Atletico Madrid
05/08/21
Luzern
0-3
Feyenoord
Phong độ của Maccabi Haifa
25/11/21
Maccabi Haifa
0-1
Union Berlin
04/11/21
Slavia Praha
1-0
Maccabi Haifa
21/10/21
Maccabi Haifa
1-0
Slavia Praha
30/09/21
Union Berlin
3-0
Maccabi Haifa
14/09/21
Maccabi Haifa
0-0
Feyenoord
26/08/21
Maccabi Haifa
4-0
Neftchi
19/08/21
Neftchi
3-3
Maccabi Haifa
12/08/21
HB Torshavn
1-0
Maccabi Haifa
05/08/21
Maccabi Haifa
7-2
HB Torshavn
29/07/21
Maccabi Haifa
5-1
Dinamo Tbilisi
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close