Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 05-06
22/04 20:00
Wolverhampton
1-0
Brighton
22/04 20:00
Stoke City
0-1
Coventry
22/04 20:00
Leeds Utd
1-0
Crewe
22/04 20:00
Ipswich Town
2-0
Derby County
22/04 20:00
Cardiff City
0-1
Norwich City
22/04 20:00
Leicester City
1-0
Plymouth
22/04 20:00
Hull
1-1
Preston
22/04 20:00
Sheffield Wed
1-1
Reading
22/04 20:00
Luton Town
1-1
Sheffield Utd
22/04 20:00
Crystal Palace
2-1
Southampton
22/04 20:00
QPR
1-2
Watford
22/04/06 20:00
Lượt đi 02/11/05 02:45:
1-2
Millwall
Burnley
New Den Stadium
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Millwall thắng
2
Hai đội hòa
5
Burnley thắng
3
25/08/01
Millwall
0-2
Burnley
22/12/01
Burnley
0-0
Millwall
17/09/02
Burnley
2-2
Millwall
04/03/03
Millwall
1-1
Burnley
25/10/03
Burnley
1-1
Millwall
14/02/04
Millwall
1-0
Burnley
28/02/04
Millwall
2-0
Burnley
27/11/04
Burnley
1-0
Millwall
08/05/05
Millwall
0-0
Burnley
01/11/05
Burnley
2-1
Millwall
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Millwall
17/04/06
Southampton
2-0
Millwall
15/04/06
Millwall
1-1
Plymouth
08/04/06
Derby County
1-0
Millwall
01/04/06
Millwall
0-2
Brighton
25/03/06
Watford
0-2
Millwall
18/03/06
Millwall
0-1
Leicester City
11/03/06
Ipswich Town
1-1
Millwall
04/03/06
Millwall
2-1
Luton Town
25/02/06
Stoke City
2-1
Millwall
18/02/06
Millwall
1-1
Crystal Palace
Phong độ của Burnley
17/04/06
Burnley
0-0
Crystal Palace
15/04/06
Hull
0-0
Burnley
08/04/06
Burnley
1-0
QPR
01/04/06
Sheffield Wed
0-0
Burnley
28/03/06
Burnley
1-1
Southampton
24/03/06
Burnley
2-0
Norwich City
18/03/06
Stoke City
1-0
Burnley
11/03/06
Derby County
3-0
Burnley
04/03/06
Burnley
0-3
Reading
25/02/06
Coventry
1-0
Burnley
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close