Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Premier League - Anh 22-23
08/04 18:30
Man Utd
2-0
Everton
08/04 21:00
Aston Villa
2-0
Nottingham
08/04 21:00
Brentford
1-2
Newcastle
08/04 21:00
Fulham
0-1
West Ham
08/04 21:00
Leicester City
0-1
Bournemouth
08/04 21:00
Wolverhampton
1-0
Chelsea
08/04 23:30
Southampton
1-4
Man City
08/04/23 21:00
Lượt đi 08/10/22 23:30:
1-0
Tottenham
Brighton
Tottenham Hotspur
Stuart Attwell
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Tottenham thắng
10
Hai đội hòa
1
Brighton thắng
3
08/01/05
Tottenham
2-1
Brighton
29/10/14
Tottenham
2-0
Brighton
13/12/17
Tottenham
2-0
Brighton
17/04/18
Brighton
1-1
Tottenham
22/09/18
Brighton
1-2
Tottenham
23/04/19
Tottenham
1-0
Brighton
05/10/19
Brighton
3-0
Tottenham
26/12/19
Tottenham
2-1
Brighton
01/11/20
Tottenham
2-1
Brighton
31/01/21
Brighton
1-0
Tottenham
05/02/22
Tottenham
3-1
Brighton
16/03/22
Brighton
0-2
Tottenham
16/04/22
Tottenham
0-1
Brighton
08/10/22
Brighton
0-1
Tottenham
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Tottenham
03/04/23
Everton
1-1
Tottenham
18/03/23
Southampton
3-3
Tottenham
11/03/23
Tottenham
3-1
Nottingham
08/03/23
Tottenham
0-0
AC Milan
04/03/23
Wolverhampton
1-0
Tottenham
01/03/23
Sheffield Utd
1-0
Tottenham
26/02/23
Tottenham
2-0
Chelsea
19/02/23
Tottenham
2-0
West Ham
14/02/23
AC Milan
1-0
Tottenham
11/02/23
Leicester City
4-1
Tottenham
Phong độ của Brighton
04/04/23
Bournemouth
0-2
Brighton
01/04/23
Brighton
3-3
Brentford
19/03/23
Brighton
5-0
Grimsby
15/03/23
Brighton
1-0
Crystal Palace
11/03/23
Leeds Utd
2-2
Brighton
04/03/23
Brighton
4-0
West Ham
28/02/23
Stoke City
0-1
Brighton
18/02/23
Brighton
0-1
Fulham
11/02/23
Crystal Palace
1-1
Brighton
04/02/23
Brighton
1-0
Bournemouth
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close