Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch thi đấu
Trước vòng bảng
Vòng bảng
Sau vòng bảng
Danh sách ghi bàn
Europa Conference League 22-23
27/10 23:45
Fiorentina
2-1
Istanbul Basaksehir
27/10 23:45
Anderlecht
2-2
Steaua
27/10 23:45
Villarreal
2-2
Hapoel Beer Sheva
27/10 23:45
Austria Wien
1-1
Lech Poznan
27/10 23:45
Slovacko
xxx
FC Koln
27/10 23:45
Nice
2-1
Partizan Belgrade
27/10 23:45
Vaduz
1-2
AZ Alkmaar
28/10 02:00
Hearts
2-1
RFS
28/10 02:00
West Ham
1-0
Silkeborg
28/10 02:00
Dnipro
1-0
Apollon
28/10 02:00
Molde
2-3
Djurgarden
28/10 02:00
Shamrock Rovers
1-1
AA Gent
28/10 02:00
Ballkani
0-1
Slavia Praha
28/10 02:00
Sivasspor
3-0
CFR Cluj
28/10 02:00
Slovan
2-1
Pyunik
28/10/22 02:00
Lượt đi 15/09/22 23:45:
1-0
FC Basel
Zalgiris Vilnius
St. Jakob-Park
Ali Palabiyik
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
FC Basel thắng
1
Hai đội hòa
0
Zalgiris Vilnius thắng
0
15/09/22
Zalgiris Vilnius
0-1
FC Basel
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của FC Basel
13/10/22
Slovan
3-3
FC Basel
06/10/22
FC Basel
0-2
Slovan
15/09/22
Zalgiris Vilnius
0-1
FC Basel
08/09/22
FC Basel
3-1
Pyunik
25/08/22
FC Basel
2-0
CSKA Sofia
18/08/22
CSKA Sofia
1-0
FC Basel
11/08/22
FC Basel
(*)
2*1
Brondby
04/08/22
Brondby
1-0
FC Basel
28/07/22
Crusaders
1-1
FC Basel
21/07/22
FC Basel
2-0
Crusaders
Phong độ của Zalgiris Vilnius
13/10/22
Zalgiris Vilnius
2-1
Pyunik
06/10/22
Pyunik
2-0
Zalgiris Vilnius
15/09/22
Zalgiris Vilnius
0-1
FC Basel
08/09/22
Slovan
0-0
Zalgiris Vilnius
25/08/22
Zalgiris Vilnius
3~3
Ludogorets
18/08/22
Ludogorets
1-0
Zalgiris Vilnius
09/08/22
Zalgiris Vilnius
1-1
Bodo/Glimt
03/08/22
Bodo/Glimt
5-0
Zalgiris Vilnius
27/07/22
Malmo
0-2
Zalgiris Vilnius
19/07/22
Zalgiris Vilnius
1-0
Malmo
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close