Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
League Championship - Anh 06-07
23/12 19:00
Leeds Utd
0-0
Hull
23/12 22:00
QPR
1-0
Barnsley
23/12 22:00
Southend
0-4
Birmingham
23/12 22:00
Leicester City
0-0
Cardiff City
23/12 22:00
Preston
1-0
Colchester Utd
23/12 22:00
Luton Town
3-1
Coventry
23/12 22:00
Wolverhampton
2-2
Norwich City
23/12 22:00
Sheffield Wed
3-3
Southampton
23/12 22:00
Ipswich Town
0-1
Stoke City
23/12 22:00
Plymouth
2-2
West Brom
23/12/06 22:00
Lượt về 31/01/07 02:45:
0-1
Burnley
Derby County
Turf Moor
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Burnley thắng
3
Hai đội hòa
2
Derby County thắng
4
07/09/02
Derby County
1-2
Burnley
22/02/03
Burnley
2-0
Derby County
15/11/03
Derby County
2-0
Burnley
24/04/04
Burnley
1-0
Derby County
22/10/04
Burnley
0-2
Derby County
23/02/05
Derby County
1-1
Burnley
27/08/05
Burnley
2-2
Derby County
07/01/06
Derby County
2-1
Burnley
11/03/06
Derby County
3-0
Burnley
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Burnley
16/12/06
Burnley
2-2
Sunderland
09/12/06
Coventry
1-0
Burnley
02/12/06
Ipswich Town
1-1
Burnley
28/11/06
Burnley
2-1
Leeds Utd
25/11/06
Burnley
1-2
Birmingham
18/11/06
West Brom
3-0
Burnley
11/11/06
Cardiff City
1-0
Burnley
04/11/06
Burnley
1-0
Ipswich Town
31/10/06
Luton Town
0-2
Burnley
27/10/06
Burnley
3-2
Preston
Phong độ của Derby County
16/12/06
Derby County
1-0
Crystal Palace
09/12/06
Leeds Utd
0-1
Derby County
02/12/06
West Brom
1-0
Derby County
29/11/06
Derby County
2-1
Ipswich Town
25/11/06
Derby County
1-0
Leicester City
18/11/06
Luton Town
0-2
Derby County
11/11/06
Coventry
1-2
Derby County
04/11/06
Derby County
2-1
West Brom
01/11/06
Derby County
2-1
Barnsley
28/10/06
Cardiff City
2-2
Derby County
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close