Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Premier League - Anh 23-24
21/10 18:30
Liverpool
2-0
Everton
21/10 21:00
Bournemouth
1-2
Wolverhampton
21/10 21:00
Brentford
3-0
Burnley
21/10 21:00
Newcastle
4-0
Crystal Palace
21/10 21:00
Nottingham
2-2
Luton Town
21/10 23:30
Chelsea
2-2
Arsenal
22/10 02:00
Sheffield Utd
1-2
Man Utd
21/10/23 21:00
Lượt về 26/04/24 02:00:
4-0
Man City
Brighton
Etihad Stadium
Robert Jones
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Man City thắng
11
Hai đội hòa
1
Brighton thắng
2
24/09/08
Brighton
(*)
2*2
Man City
12/08/17
Brighton
0-2
Man City
09/05/18
Man City
3-1
Brighton
29/09/18
Man City
2-0
Brighton
06/04/19
Man City
1-0
Brighton
12/05/19
Brighton
1-4
Man City
31/08/19
Man City
4-0
Brighton
11/07/20
Brighton
0-5
Man City
13/01/21
Man City
1-0
Brighton
18/05/21
Brighton
3-2
Man City
23/10/21
Brighton
1-4
Man City
20/04/22
Man City
3-0
Brighton
22/10/22
Man City
3-1
Brighton
24/05/23
Brighton
1-1
Man City
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Man City
08/10/23
Arsenal
1-0
Man City
04/10/23
Leipzig
1-3
Man City
30/09/23
Wolverhampton
2-1
Man City
27/09/23
Newcastle
1-0
Man City
23/09/23
Man City
2-0
Nottingham
19/09/23
Man City
3-1
Crvena Zvezda
16/09/23
West Ham
1-3
Man City
02/09/23
Man City
5-1
Fulham
27/08/23
Sheffield Utd
1-2
Man City
19/08/23
Man City
1-0
Newcastle
Phong độ của Brighton
08/10/23
Brighton
2-2
Liverpool
05/10/23
Marseille
2-2
Brighton
30/09/23
Aston Villa
6-1
Brighton
27/09/23
Chelsea
1-0
Brighton
24/09/23
Brighton
3-1
Bournemouth
21/09/23
Brighton
2-3
AEK Athens
16/09/23
Man Utd
1-3
Brighton
02/09/23
Brighton
3-1
Newcastle
26/08/23
Brighton
1-3
West Ham
19/08/23
Wolverhampton
1-4
Brighton
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close