Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Premier League - Anh 23-24
11/11 19:30
Wolverhampton
2-1
Tottenham
11/11 22:00
Crystal Palace
2-3
Everton
11/11 22:00
Man Utd
1-0
Luton Town
12/11 00:30
Bournemouth
2-0
Newcastle
11/11/23 22:00
Lượt về 17/02/24 22:00:
5-0
Arsenal
Burnley
Emirates Stadium
Michael Oliver
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Arsenal thắng
14
Hai đội hòa
4
Burnley thắng
2
06/01/08
Burnley
0-2
Arsenal
02/12/08
Burnley
2-0
Arsenal
08/03/09
Arsenal
3-0
Burnley
16/12/09
Burnley
1-1
Arsenal
06/03/10
Arsenal
3-1
Burnley
01/11/14
Arsenal
3-0
Burnley
11/04/15
Burnley
0-1
Arsenal
30/01/16
Arsenal
2-1
Burnley
02/10/16
Burnley
0-1
Arsenal
22/01/17
Arsenal
2-1
Burnley
26/11/17
Burnley
0-1
Arsenal
06/05/18
Arsenal
5-0
Burnley
22/12/18
Arsenal
3-1
Burnley
12/05/19
Burnley
1-3
Arsenal
17/08/19
Arsenal
2-1
Burnley
02/02/20
Burnley
0-0
Arsenal
13/12/20
Arsenal
0-1
Burnley
06/03/21
Burnley
1-1
Arsenal
18/09/21
Burnley
0-1
Arsenal
23/01/22
Arsenal
0-0
Burnley
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Arsenal
08/11/23
Arsenal
2-0
Sevilla
04/11/23
Newcastle
1-0
Arsenal
01/11/23
West Ham
3-1
Arsenal
28/10/23
Arsenal
5-0
Sheffield Utd
24/10/23
Sevilla
1-2
Arsenal
21/10/23
Chelsea
2-2
Arsenal
08/10/23
Arsenal
1-0
Man City
03/10/23
Lens
2-1
Arsenal
30/09/23
Bournemouth
0-4
Arsenal
27/09/23
Brentford
0-1
Arsenal
Phong độ của Burnley
04/11/23
Burnley
0-2
Crystal Palace
01/11/23
Everton
3-0
Burnley
28/10/23
Bournemouth
2-1
Burnley
21/10/23
Brentford
3-0
Burnley
07/10/23
Burnley
1-4
Chelsea
03/10/23
Luton Town
1-2
Burnley
30/09/23
Newcastle
2-0
Burnley
23/09/23
Burnley
0-1
Man Utd
18/09/23
Nottingham
1-1
Burnley
02/09/23
Burnley
2-5
Tottenham
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close