Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Premier League - Anh 23-24
06/04 18:30
Crystal Palace
2-4
Man City
06/04 21:00
Aston Villa
3-3
Brentford
06/04 21:00
Fulham
0-1
Newcastle
06/04 21:00
Luton Town
2-1
Bournemouth
06/04 21:00
Wolverhampton
1-2
West Ham
06/04 23:30
Brighton
0-3
Arsenal
06/04/24 21:00
Lượt đi 17/12/23 00:30:
2-0
Everton
Burnley
Goodison Park
Michael Oliver
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Everton thắng
10
Hai đội hòa
1
Burnley thắng
7
23/08/09
Burnley
1-0
Everton
28/12/09
Everton
2-0
Burnley
26/10/14
Burnley
1-3
Everton
18/04/15
Everton
1-0
Burnley
22/10/16
Burnley
2-1
Everton
15/04/17
Everton
3-1
Burnley
01/10/17
Everton
0-1
Burnley
03/03/18
Burnley
2-1
Everton
26/12/18
Burnley
1-5
Everton
03/05/19
Everton
2-0
Burnley
05/10/19
Burnley
1-0
Everton
26/12/19
Everton
1-0
Burnley
05/12/20
Burnley
1-1
Everton
13/03/21
Everton
1-2
Burnley
13/09/21
Everton
3-1
Burnley
06/04/22
Burnley
3-2
Everton
01/11/23
Everton
3-0
Burnley
16/12/23
Burnley
0-2
Everton
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Everton
02/04/24
Newcastle
1-1
Everton
30/03/24
Bournemouth
2-1
Everton
09/03/24
Man Utd
2-0
Everton
02/03/24
Everton
1-3
West Ham
24/02/24
Brighton
1-1
Everton
19/02/24
Everton
1-1
Crystal Palace
10/02/24
Man City
2-0
Everton
03/02/24
Everton
2-2
Tottenham
30/01/24
Fulham
0-0
Everton
27/01/24
Everton
1-2
Luton Town
Phong độ của Burnley
02/04/24
Burnley
1-1
Wolverhampton
30/03/24
Chelsea
2-2
Burnley
16/03/24
Burnley
2-1
Brentford
10/03/24
West Ham
2-2
Burnley
03/03/24
Burnley
0-2
Bournemouth
24/02/24
Crystal Palace
3-0
Burnley
17/02/24
Burnley
0-5
Arsenal
10/02/24
Liverpool
3-1
Burnley
03/02/24
Burnley
2-2
Fulham
31/01/24
Man City
3-1
Burnley
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close