Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch thi đấu
Trước vòng bảng
Vòng bảng
Sau vòng bảng
Danh sách ghi bàn
Europa Conference League 23-24
30/11 22:30
FC Astana
0-2
Dinamo Zagreb
01/12 00:45
KI Klaksvik
1-2
Slovan
01/12 00:45
Olimpija Ljubljana
0-2
Lille
01/12 00:45
AA Gent
4-1
Zorya
01/12 00:45
Ballkani
0-1
Plzen
01/12 00:45
Besiktas
0-5
Club Brugge
01/12 00:45
Bodo/Glimt
5-2
Lugano
01/12 00:45
AZ Alkmaar
1-0
Zrinjski
01/12 00:45
HJK Helsinki
2-2
Aberdeen
01/12 03:00
Aston Villa
2-1
Legia
01/12 03:00
Fiorentina
2-1
Genk
01/12 03:00
Cukaricki
1-2
Ferencvaros
01/12 03:00
Frankfurt
1-2
PAOK
01/12 03:00
Nordsjaelland
6-1
Fenerbahce
01/12 03:00
Spartak Trnava
1-2
Ludogorets
30/11/23 20:00
Lượt đi 22/09/23 02:00:
2-3
Breidablik
Maccabi Tel-Aviv
Kópavogsvöllur
Luka Bilbija
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Breidablik thắng
0
Hai đội hòa
0
Maccabi Tel-Aviv thắng
1
21/09/23
Maccabi Tel-Aviv
3-2
Breidablik
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Breidablik
09/11/23
Breidablik
2-3
AA Gent
26/10/23
AA Gent
5-0
Breidablik
05/10/23
Breidablik
0-1
Zorya
21/09/23
Maccabi Tel-Aviv
3-2
Breidablik
31/08/23
Breidablik
1-0
Struga
24/08/23
Struga
0-1
Breidablik
17/08/23
Breidablik
1-0
Zrinjski
10/08/23
Zrinjski
6-2
Breidablik
02/08/23
Kobenhavn
6-3
Breidablik
25/07/23
Breidablik
0-2
Kobenhavn
Phong độ của Maccabi Tel-Aviv
25/11/23
Maccabi Tel-Aviv
3-2
Zorya
09/11/23
Zorya
1-3
Maccabi Tel-Aviv
05/10/23
AA Gent
2-0
Maccabi Tel-Aviv
21/09/23
Maccabi Tel-Aviv
3-2
Breidablik
31/08/23
Celje
1-1
Maccabi Tel-Aviv
24/08/23
Maccabi Tel-Aviv
4-1
Celje
17/08/23
Maccabi Tel-Aviv
1-0
AEK Larnaca
09/08/23
AEK Larnaca
1-1
Maccabi Tel-Aviv
03/08/23
Petrocub
0-2
Maccabi Tel-Aviv
27/07/23
Maccabi Tel-Aviv
3-0
Petrocub
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close