Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch thi đấu
Trước vòng bảng
Vòng bảng
Sau vòng bảng
Danh sách ghi bàn
Europa Conference League 23-24
15/12 00:45
Legia
2-0
AZ Alkmaar
15/12 00:45
Zrinjski
1-1
Aston Villa
15/12 00:45
Genk
2-0
Cukaricki
15/12 00:45
Ferencvaros
1-1
Fiorentina
15/12 00:45
Aberdeen
2-0
Frankfurt
15/12 00:45
PAOK
4-2
HJK Helsinki
15/12 00:45
Fenerbahce
4-0
Spartak Trnava
15/12 00:45
Ludogorets
1-0
Nordsjaelland
15/12 03:00
Lille
3-0
KI Klaksvik
15/12 03:00
Slovan
1-2
Olimpija Ljubljana
15/12 03:00
Zorya
4-0
Breidablik
15/12 03:00
Dinamo Zagreb
3-0
Ballkani
15/12 03:00
Plzen
3-0
FC Astana
15/12 03:00
Club Brugge
3-1
Bodo/Glimt
15/12 03:00
Lugano
0-2
Besiktas
15/12/23 03:00
Lượt đi 05/10/23 23:45:
0-2
Maccabi Tel-Aviv
AA Gent
Bloomfield Stadium
Jesús Gil
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Maccabi Tel-Aviv thắng
0
Hai đội hòa
0
AA Gent thắng
1
05/10/23
AA Gent
2-0
Maccabi Tel-Aviv
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Maccabi Tel-Aviv
30/11/23
Breidablik
1-2
Maccabi Tel-Aviv
25/11/23
Maccabi Tel-Aviv
3-2
Zorya
09/11/23
Zorya
1-3
Maccabi Tel-Aviv
05/10/23
AA Gent
2-0
Maccabi Tel-Aviv
21/09/23
Maccabi Tel-Aviv
3-2
Breidablik
31/08/23
Celje
1-1
Maccabi Tel-Aviv
24/08/23
Maccabi Tel-Aviv
4-1
Celje
17/08/23
Maccabi Tel-Aviv
1-0
AEK Larnaca
09/08/23
AEK Larnaca
1-1
Maccabi Tel-Aviv
03/08/23
Petrocub
0-2
Maccabi Tel-Aviv
Phong độ của AA Gent
30/11/23
AA Gent
4-1
Zorya
09/11/23
Breidablik
2-3
AA Gent
26/10/23
AA Gent
5-0
Breidablik
05/10/23
AA Gent
2-0
Maccabi Tel-Aviv
21/09/23
Zorya
1-1
AA Gent
31/08/23
APOEL Nicosia
1-2
AA Gent
24/08/23
AA Gent
2-0
APOEL Nicosia
17/08/23
Pogon
2-1
AA Gent
09/08/23
AA Gent
5-0
Pogon
03/08/23
Zilina
2-5
AA Gent
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close