Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Bundesliga - Đức 24-25
02/11 21:30
Bayern Munchen
3-0
Union Berlin
02/11 21:30
Frankfurt
7-2
Bochum
02/11 21:30
Hoffenheim
0-2
St. Pauli
02/11 21:30
Holstein Kiel
1-0
Heidenheim
02/11 21:30
Wolfsburg
1-1
Augsburg
03/11/24 00:30
Lượt về 16/03/25 00:30:
0-2
Dortmund
Leipzig
Signal Iduna Park
Tobias Stieler
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Dortmund thắng
8
Hai đội hòa
2
Leipzig thắng
8
10/09/16
Leipzig
1-0
Dortmund
04/02/17
Dortmund
1-0
Leipzig
14/10/17
Dortmund
2-3
Leipzig
03/03/18
Leipzig
1-1
Dortmund
26/08/18
Dortmund
4-1
Leipzig
19/01/19
Leipzig
0-1
Dortmund
17/12/19
Dortmund
3-3
Leipzig
20/06/20
Leipzig
0-2
Dortmund
09/01/21
Leipzig
1-3
Dortmund
08/05/21
Dortmund
3-2
Leipzig
13/05/21
Leipzig
1-4
Dortmund
06/11/21
Leipzig
2-1
Dortmund
02/04/22
Dortmund
1-4
Leipzig
10/09/22
Leipzig
3-0
Dortmund
03/03/23
Dortmund
2-1
Leipzig
05/04/23
Leipzig
2-0
Dortmund
09/12/23
Dortmund
2-3
Leipzig
27/04/24
Leipzig
4-1
Dortmund
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Dortmund
29/10/24
Wolfsburg
1~0
Dortmund
26/10/24
Augsburg
2-1
Dortmund
22/10/24
Real Madrid
5-2
Dortmund
18/10/24
Dortmund
2-1
St. Pauli
05/10/24
Union Berlin
2-1
Dortmund
01/10/24
Dortmund
7-1
Celtic
27/09/24
Dortmund
4-2
Bochum
22/09/24
Stuttgart
5-1
Dortmund
18/09/24
Club Brugge
0-3
Dortmund
13/09/24
Dortmund
4-2
Heidenheim
Phong độ của Leipzig
29/10/24
Leipzig
4-2
St. Pauli
26/10/24
Leipzig
3-1
Freiburg
23/10/24
Leipzig
0-1
Liverpool
19/10/24
Mainz 05
0-2
Leipzig
06/10/24
Heidenheim
0-1
Leipzig
02/10/24
Leipzig
2-3
Juventus
28/09/24
Leipzig
4-0
Augsburg
22/09/24
St. Pauli
0-0
Leipzig
19/09/24
Atletico Madrid
2-1
Leipzig
14/09/24
Leipzig
0-0
Union Berlin
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close