Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch thi đấu
Trước vòng bảng
Vòng bảng
Sau vòng bảng
Danh sách ghi bàn
Conference League 24-25
12/12 20:00
Vikingur Reykjavik
1-2
Djurgarden
12/12 22:30
FC Astana
1-3
Chelsea
13/12 00:45
Fiorentina
7-0
LASK
13/12 00:45
Kobenhavn
2-0
Hearts
13/12 00:45
Dinamo Minsk
2-0
Larne
13/12 00:45
FC Noah
1-3
APOEL Nicosia
13/12 00:45
Petrocub
0-1
Betis
13/12 00:45
HJK Helsinki
2-2
Molde
13/12 00:45
Istanbul Basaksehir
3-1
Heidenheim
13/12 00:45
Legia
1-2
Lugano
13/12 03:00
St. Gallen
1-4
Guimaraes
13/12 03:00
Mlada Boleslav
1-0
Jagiellonia
13/12 03:00
AA Gent
3-0
TSC
13/12 03:00
Omonia
3-1
Rapid Wien
13/12 03:00
Pafos
2-0
Celje
13/12 03:00
Shamrock Rovers
3-0
Borac Banja Luka
13/12 03:00
TNS
0-2
Panathinaikos
13/12/24 00:45
Olimpija Ljubljana
Cercle Brugge
Stožice Stadium
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Olimpija Ljubljana
28/11/24
Olimpija Ljubljana
1-0
Larne
07/11/24
HJK Helsinki
0-2
Olimpija Ljubljana
24/10/24
Olimpija Ljubljana
2-0
LASK
03/10/24
Heidenheim
2-1
Olimpija Ljubljana
29/08/24
Olimpija Ljubljana
5-0
Rijeka
22/08/24
Rijeka
1-1
Olimpija Ljubljana
15/08/24
Sheriff
0-1
Olimpija Ljubljana
08/08/24
Olimpija Ljubljana
3-0
Sheriff
01/08/24
Polissya Zhytomyr
1-2
Olimpija Ljubljana
25/07/24
Olimpija Ljubljana
2-0
Polissya Zhytomyr
Phong độ của Cercle Brugge
28/11/24
Cercle Brugge
2-0
Hearts
07/11/24
LASK
0-0
Cercle Brugge
24/10/24
Vikingur Reykjavik
3-1
Cercle Brugge
03/10/24
Cercle Brugge
6-2
St. Gallen
29/08/24
Cercle Brugge
1-4
Wisla
22/08/24
Wisla
1-6
Cercle Brugge
15/08/24
Cercle Brugge
1-0
Molde
08/08/24
Molde
3-0
Cercle Brugge
01/08/24
Cercle Brugge
1-0
Kilmarnock
25/07/24
Kilmarnock
1-1
Cercle Brugge
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close