Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Premier League - Anh 25-26
27/12 19:30
Nottingham
1-2
Man City
27/12 22:00
Arsenal
2-1
Brighton
27/12 22:00
Brentford
4-1
Bournemouth
27/12 22:00
Liverpool
2-1
Wolverhampton
27/12 22:00
West Ham
0-1
Fulham
28/12 00:30
Chelsea
1-2
Aston Villa
27/12/25 22:00
Lượt về 04/03/26 02:30:
0-2
Burnley
Everton
Turf Moor
Craig Pawson
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Burnley thắng
7
Hai đội hòa
1
Everton thắng
11
23/08/09
Burnley
1-0
Everton
28/12/09
Everton
2-0
Burnley
26/10/14
Burnley
1-3
Everton
18/04/15
Everton
1-0
Burnley
22/10/16
Burnley
2-1
Everton
15/04/17
Everton
3-1
Burnley
01/10/17
Everton
0-1
Burnley
03/03/18
Burnley
2-1
Everton
26/12/18
Burnley
1-5
Everton
03/05/19
Everton
2-0
Burnley
05/10/19
Burnley
1-0
Everton
26/12/19
Everton
1-0
Burnley
05/12/20
Burnley
1-1
Everton
13/03/21
Everton
1-2
Burnley
13/09/21
Everton
3-1
Burnley
06/04/22
Burnley
3-2
Everton
01/11/23
Everton
3-0
Burnley
16/12/23
Burnley
0-2
Everton
06/04/24
Everton
1-0
Burnley
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Burnley
20/12/25
Bournemouth
1-1
Burnley
13/12/25
Burnley
2-3
Fulham
06/12/25
Newcastle
2-1
Burnley
03/12/25
Burnley
0-1
Crystal Palace
29/11/25
Brentford
3-1
Burnley
22/11/25
Burnley
0-2
Chelsea
08/11/25
West Ham
3-2
Burnley
01/11/25
Burnley
0-2
Arsenal
26/10/25
Wolverhampton
2-3
Burnley
18/10/25
Burnley
2-0
Leeds Utd
Phong độ của Everton
20/12/25
Everton
0-1
Arsenal
13/12/25
Chelsea
2-0
Everton
06/12/25
Everton
3-0
Nottingham
02/12/25
Bournemouth
0-1
Everton
29/11/25
Everton
1-4
Newcastle
24/11/25
Man Utd
0-1
Everton
08/11/25
Everton
2-0
Fulham
03/11/25
Sunderland
1-1
Everton
26/10/25
Everton
0-3
Tottenham
18/10/25
Man City
2-0
Everton
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close