Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Bundesliga - Đức 25-26
13/09 20:30
Heidenheim
0-2
Dortmund
13/09 20:30
Union Berlin
2-4
Hoffenheim
13/09 20:30
Freiburg
3-1
Stuttgart
13/09 20:30
Wolfsburg
3-3
FC Koln
13/09 23:30
Bayern Munchen
5-0
Hamburger
13/09/25 20:30
Lượt về 31/01/26 21:30:
2-1
Mainz 05
Leipzig
Opel Arena
Sven Jablonski
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Mainz 05 thắng
6
Hai đội hòa
4
Leipzig thắng
8
06/11/16
Leipzig
3-1
Mainz 05
05/04/17
Mainz 05
2-3
Leipzig
09/12/17
Leipzig
2-2
Mainz 05
29/04/18
Mainz 05
3-0
Leipzig
16/12/18
Leipzig
4-1
Mainz 05
03/05/19
Mainz 05
3-3
Leipzig
02/11/19
Leipzig
8-0
Mainz 05
24/05/20
Mainz 05
0-5
Leipzig
20/09/20
Leipzig
3-1
Mainz 05
23/01/21
Mainz 05
3-2
Leipzig
15/08/21
Mainz 05
1-0
Leipzig
08/01/22
Leipzig
4-1
Mainz 05
08/10/22
Mainz 05
1-1
Leipzig
01/04/23
Leipzig
0-3
Mainz 05
04/11/23
Mainz 05
2-0
Leipzig
30/03/24
Leipzig
0-0
Mainz 05
19/10/24
Mainz 05
0-2
Leipzig
01/03/25
Leipzig
1-2
Mainz 05
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Mainz 05
31/08/25
Wolfsburg
1-1
Mainz 05
28/08/25
Mainz 05
4-1
Rosenborg
24/08/25
Mainz 05
0-1
FC Koln
21/08/25
Rosenborg
2-1
Mainz 05
17/05/25
Mainz 05
2-2
Leverkusen
10/05/25
Bochum
1-4
Mainz 05
04/05/25
Mainz 05
1-1
Frankfurt
26/04/25
Bayern Munchen
3-0
Mainz 05
19/04/25
Mainz 05
2-2
Wolfsburg
12/04/25
Hoffenheim
2-0
Mainz 05
Phong độ của Leipzig
30/08/25
Leipzig
2-0
Heidenheim
22/08/25
Bayern Munchen
6-0
Leipzig
17/05/25
Leipzig
2-3
Stuttgart
10/05/25
Bremen
0-0
Leipzig
03/05/25
Leipzig
3-3
Bayern Munchen
26/04/25
Frankfurt
4-0
Leipzig
19/04/25
Leipzig
1-1
Holstein Kiel
11/04/25
Wolfsburg
2-3
Leipzig
05/04/25
Leipzig
3-1
Hoffenheim
02/04/25
Stuttgart
3-1
Leipzig
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close