Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Bảng XH
Ghi bàn
Thống kê
Bundesliga - Đức 25-26
11/04 20:30
Heidenheim
3-1
Union Berlin
11/04 20:30
Leipzig
1-0
Gladbach
11/04 20:30
Wolfsburg
1-2
Frankfurt
11/04 23:30
St. Pauli
0-5
Bayern Munchen
11/04/26 20:30
Lượt đi 29/11/25 02:30:
0-0
Leipzig
Gladbach
Red Bull Arena
Sascha Stegemann
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Leipzig thắng
10
Hai đội hòa
5
Gladbach thắng
4
21/09/16
Leipzig
1-1
Gladbach
19/02/17
Gladbach
1-2
Leipzig
16/09/17
Leipzig
2-2
Gladbach
03/02/18
Gladbach
0-1
Leipzig
02/12/18
Leipzig
2-0
Gladbach
20/04/19
Gladbach
1-2
Leipzig
30/08/19
Gladbach
1-3
Leipzig
01/02/20
Leipzig
2-2
Gladbach
31/10/20
Gladbach
1-0
Leipzig
27/02/21
Leipzig
3-2
Gladbach
11/12/21
Leipzig
4-1
Gladbach
02/05/22
Gladbach
3-1
Leipzig
17/09/22
Gladbach
3-0
Leipzig
11/03/23
Leipzig
3-0
Gladbach
23/09/23
Gladbach
0-1
Leipzig
17/02/24
Leipzig
2-0
Gladbach
09/11/24
Leipzig
0-0
Gladbach
29/03/25
Gladbach
1-0
Leipzig
28/11/25
Gladbach
0-0
Leipzig
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Leipzig
04/04/26
Bremen
1-2
Leipzig
20/03/26
Leipzig
5-0
Hoffenheim
15/03/26
Stuttgart
1-0
Leipzig
07/03/26
Leipzig
2-1
Augsburg
01/03/26
Hamburger
1-2
Leipzig
21/02/26
Leipzig
2-2
Dortmund
15/02/26
Leipzig
2-2
Wolfsburg
11/02/26
Bayern Munchen
2-0
Leipzig
08/02/26
FC Koln
1-2
Leipzig
31/01/26
Leipzig
1-2
Mainz 05
Phong độ của Gladbach
04/04/26
Gladbach
2-2
Heidenheim
21/03/26
FC Koln
3-3
Gladbach
13/03/26
Gladbach
2-0
St. Pauli
06/03/26
Bayern Munchen
4-1
Gladbach
28/02/26
Gladbach
1-0
Union Berlin
22/02/26
Freiburg
2-1
Gladbach
14/02/26
Frankfurt
3-0
Gladbach
07/02/26
Gladbach
1-1
Leverkusen
31/01/26
Bremen
1-1
Gladbach
25/01/26
Gladbach
0-3
Stuttgart
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close