Tin tức
Dữ liệu
LiveScore
Các trận đang diễn ra
Các trận đáng chú ý
Các trận hôm nay
Các trận hôm qua
------------------------
Bóng đá Anh
Giải ngoại hạng
Giải hạng nhất
Bóng đá Tây Ban Nha
Bóng đá Ý
Bóng đá Đức
Bóng đá Pháp
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Các giải khác
Lịch TĐ
Trước VB
Vòng bảng
Sau VB
Ghi bàn
Europa League 25-26
23/10 23:45
Salzburg
2-3
Ferencvaros
23/10 23:45
Fenerbahce
1-0
Stuttgart
23/10 23:45
Steaua
1-2
Bologna
23/10 23:45
Go Ahead Eagles
2-1
Aston Villa
23/10 23:45
Genk
0-0
Betis
23/10 23:45
Lyon
2-0
FC Basel
23/10 23:45
Braga
2-0
Crvena Zvezda
23/10 23:45
Brann
3-0
Rangers
24/10 02:00
Feyenoord
3-1
Panathinaikos
24/10 02:00
Roma
1-2
Plzen
24/10 02:00
Young Boys
3-2
Ludogorets
24/10 02:00
Celtic
2-1
Sturm
24/10 02:00
Lille
3-4
PAOK
24/10 02:00
Malmo
1-1
Dinamo Zagreb
24/10 02:00
Nottingham
2-0
FC Porto
24/10 02:00
Celta Vigo
2-1
Nice
24/10 02:00
Freiburg
2-0
Utrecht
24/10/25 02:00
Maccabi Tel-Aviv
Midtjylland
TSC Arena
Tỷ lệ
Thống kê
Đội hình
Tường thuật
Lịch sử đối đầu
Maccabi Tel-Aviv thắng
0
Hai đội hòa
0
Midtjylland thắng
1
03/10/24
Maccabi Tel-Aviv
0-2
Midtjylland
Phong độ các trận gần nhất
Thắng
Hòa
Bại
Phong độ của Maccabi Tel-Aviv
02/10/25
Maccabi Tel-Aviv
1-3
Dinamo Zagreb
24/09/25
PAOK
0-0
Maccabi Tel-Aviv
28/08/25
Dinamo Kyiv
1-0
Maccabi Tel-Aviv
21/08/25
Maccabi Tel-Aviv
3-1
Dinamo Kyiv
14/08/25
Maccabi Tel-Aviv
3-1
Hamrun Spartans
05/08/25
Hamrun Spartans
1-2
Maccabi Tel-Aviv
30/07/25
Maccabi Tel-Aviv
0-1
Pafos
22/07/25
Pafos
1-1
Maccabi Tel-Aviv
30/01/25
Maccabi Tel-Aviv
0-1
FC Porto
23/01/25
Bodo/Glimt
3-1
Maccabi Tel-Aviv
Phong độ của Midtjylland
02/10/25
Nottingham
2-3
Midtjylland
24/09/25
Midtjylland
2-0
Sturm
28/08/25
KuPS
0-2
Midtjylland
21/08/25
Midtjylland
4-0
KuPS
14/08/25
Midtjylland
2-0
Fredrikstad
07/08/25
Fredrikstad
1-3
Midtjylland
31/07/25
Hibernian
1~2
Midtjylland
24/07/25
Midtjylland
1-1
Hibernian
20/02/25
Real Sociedad
5-2
Midtjylland
13/02/25
Midtjylland
1-2
Real Sociedad
Kết quả theo tỷ lệ cược châu Á
=Kèo trên
=Thắng kèo
=Thắng 1/2 kèo
=Hòa
=Thua 1/2 kèo
=Thua kèo
Close
Close